piece of eight
Định nghĩa
Danh từ: - Đồng bạc Tây Ban Nha cổ: "piece of eight" là một đồng xu bạc của Tây Ban Nha thời kỳ thuộc địa, có giá trị tương đương 8 reales. Đồng xu này từng được sử dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và thường xuất hiện trong các câu chuyện cướp biển.
Ví dụ sử dụng
- (Tên cướp biển đếm kho báu của hắn, bao gồm một đồng piece of eight.)
- (Các thương gia vào thế kỷ 16 thường giao dịch bằng những đồng piece of eight.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a chest full of pieces of eight": một rương đầy những đồng bạc Tây Ban Nha cổ.
- The legend says the buried treasure contained a chest full of pieces of eight. (Truyền thuyết kể rằng kho báu chôn giấu có một rương đầy những đồng piece of eight.)
Biến thể và từ gần giống
- Eight-real coin (n): đồng xu 8 reales (tên gọi khác của piece of eight).
- The eight-real coin was a standard currency in the Spanish Empire. (Đồng xu 8 reales là tiền tệ tiêu chuẩn trong Đế quốc Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Spanish dollar: đô la Tây Ban Nha (tên gọi khác của piece of eight).
- Peso de ocho: peso tám (tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha).
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a piece of eight": không đáng giá một đồng xu (thành ngữ chỉ sự vô giá trị).
- His promises are not worth a piece of eight. (Những lời hứa của anh ta không đáng giá một đồng xu.)