piecework
Định nghĩa
Danh từ: - Công việc tính theo sản phẩm: "piecework" chỉ hình thức lao động mà người lao động được trả lương dựa trên số lượng sản phẩm họ làm ra, thay vì dựa trên thời gian làm việc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều công nhân may mặc được trả lương theo hình thức công việc tính theo sản phẩm, vì vậy họ làm việc rất nhanh để sản xuất càng nhiều sản phẩm càng tốt.)
- (Cô ấy thích công việc tính theo sản phẩm vì cô ấy có thể làm việc tại nhà và tự sắp xếp lịch trình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do piecework": làm công việc tính theo sản phẩm.
- He does piecework for a local factory, assembling small electronic parts. (Anh ấy làm công việc tính theo sản phẩm cho một nhà máy địa phương, lắp ráp các bộ phận điện tử nhỏ.)
"piecework rate": mức lương tính theo sản phẩm.
- The piecework rate for each completed shirt is 5,000 đồng. (Mức lương tính theo sản phẩm cho mỗi chiếc áo sơ mi hoàn chỉnh là 5.000 đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Pieceworker (danh từ): người làm công việc tính theo sản phẩm.
- Pieceworkers often have to work quickly to earn a decent wage. (Người làm công việc tính theo sản phẩm thường phải làm việc nhanh để kiếm được mức lương khá.)
Piecework system (danh từ): hệ thống trả lương theo sản phẩm.
- The piecework system encourages efficiency but can lead to lower quality. (Hệ thống trả lương theo sản phẩm khuyến khích hiệu quả nhưng có thể dẫn đến chất lượng thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Task work: công việc tính theo nhiệm vụ.
- Output-based pay: trả lương dựa trên đầu ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "piecework".)
Thành ngữ liên quan
- "Paid by the piece": được trả lương theo từng sản phẩm.
- In the factory, workers are paid by the piece, not by the hour. (Trong nhà máy, công nhân được trả lương theo từng sản phẩm, không phải theo giờ.)