pierrot

/'piərou/
Học thuật
Thân thiện
pierrot

A pierrot performs a gentle mime routine on a small stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vai hề trong kịch câm Pháp: Một nhân vật nam truyền thống trong loại hình kịch câm Pháp (pantomime), thường trang phục khuôn mặt trắng toát, thể hiện một chàng hề lãng mạn, tình cảm đôi khi buồn bã.
    • Nghệ sĩ hát rong: Người biểu diễn đường phố, thường mặc trang phục trang điểm tương tự nhân vật Pierrot.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous mime performed as a classic pierrot. (Nghệ sĩ kịch câm nổi tiếng đã biểu diễn trong vai một chàng Pierrot cổ điển.)
    • In the painting, a solitary pierrot gazes at the moon. (Trong bức tranh, một chàng Pierrot cô đơn ngắm nhìn mặt trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pierrot figure": Hình tượng Pierrot, thường được dùng trong văn học nghệ thuật để tượng trưng cho sự cô đơn, lãng mạn hoặc bi kịch của người nghệ sĩ.
    • The poet saw himself as a pierrot figure, misunderstood by the world. (Nhà thơ xem bản thân như một hình tượng Pierrot, bị thế giới hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pierrette (n): Phiên bản nữ của nhân vật Pierrot trong kịch câm.
    • The duo performed as Pierrot and Pierrette. (Cặp đôi biểu diễn trong vai Pierrot Pierrette.)
Từ đồng nghĩa
  • Whiteface clown: Hề mặt trắng (chỉ chung các nhân vật hề trang điểm mặt trắng, có thể bao gồm Pierrot).
  • Mime: Nghệ sĩ kịch câm (chỉ người biểu diễn, không hoàn toàn đồng nghĩa với nhân vật Pierrot).
Thành ngữ liên quan
  • "The tears of a pierrot": Những giọt nước mắt của Pierrot, cụm từ mang tính ẩn dụ chỉ nỗi buồn sâu thẳm, sự cô đơn hoặc nỗi đau nghệ thuật được che giấu sau vẻ ngoài hài hước.
    • Behind his jokes, one could sense the tears of a pierrot. (Đằng sau những câu đùa của anh ấy, người ta có thể cảm nhận được những giọt nước mắt của một chàng Pierrot.)
pierrot

A pierrot performs a gentle mime routine on a small stage.

danh từ (danh từ giống cái pierrette)
  1. vai hề kịch câm
  2. nghệ sĩ hát rong

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống