parrot

/'pærət/
Học thuật
Thân thiện
parrot

A colorful parrot sits on a wooden perch and mimics a human voice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con vẹt: Một loài chim nhiệt đới thường bộ lông sặc sỡ, mỏ khỏe, khả năng bắt chước tiếng người các âm thanh khác.
    • Người nhắc lại một cách máy móc: (Nghĩa bóng) Một người lặp lại lời nói hoặc hành động của người khác không hiểu ý nghĩa.
  2. Ngoại động từ:

    • Nhắc lại như vẹt, nói như vẹt: Lặp lại một cách máy móc, không suy nghĩ những người khác đã nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pirate had a colorful parrot on his shoulder. (Tên cướp biển một con vẹt sặc sỡ trên vai.)
    • He's just a parrot, repeating political slogans without understanding them. (Anh ta chỉ một kẻ nhắc lại máy móc, lặp lại các khẩu hiệu chính trị không hiểu chúng.)
  • Ngoại động từ:

    • The students simply parroted the textbook definitions during the exam. (Các học sinh chỉ đơn thuần nhắc lại các định nghĩa trong sách giáo khoa một cách máy móc trong kỳ thi.)
    • Don't just parrot what I say; try to form your own opinion. (Đừng chỉ nhắc lại như vẹt những tôi nói; hãy thử hình thành ý kiến của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To parrot fashion": Một cách diễn đạt (thường phó từ) mô tả việc lặp lại một cách máy móc, không hiểu biết.
    • He learned the poem parrot fashion and couldn't explain its meaning. (Cậu ta học thuộc lòng bài thơ một cách máy móc không thể giải thích ý nghĩa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Parroty (tính từ, ít phổ biến): đặc điểm hoặc hành vi giống con vẹt.
  • Parrotfish (danh từ): Một loài nhiệt đới, không liên quan đến nghĩa chính của "parrot".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bóng): Copycat, imitator, echo.
  • Động từ: Echo, repeat mindlessly, mimic mechanically, regurgitate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "parrot")

Thành ngữ liên quan
  • "Sick as a parrot": (Thành ngữ tiếng Anh, chủ yếu dùng trong thể thao/báo chí Anh) Cảm thấy rất thất vọng hoặc buồn bã.
    • The team was sick as a parrot after losing the final in the last minute. (Đội bóng cảm thấycùng thất vọng sau khi thua trận chung kếtphút cuối.)
parrot

A colorful parrot sits on a wooden perch and mimics a human voice.

danh từ
  1. con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
ngoại động từ
  1. nhắc lại như vẹt, nói như vẹt
  2. dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "parrot"