Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
ngoại động từ
  • nhắc lại như vẹt, nói như vẹt
  • dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt
Related search result for "parrot"
Comments and discussion on the word "parrot"