pierrot
/'piərou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vai hề kịch câm: Một nhân vật hề truyền thống trong sân khấu Pháp, thường xuất hiện với khuôn mặt tái nhợt được tô phấn trắng, trang phục rộng thùng thình màu trắng có những chiếc cúc đen lớn và đôi khi đội mũ tròn. Nhân vật này thường biểu đạt cảm xúc thông qua cử chỉ và điệu bộ hơn là lời nói.
- Chim sẻ: (nghĩa ít phổ biến hơn) Một loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ, thường có bộ lông màu nâu xám.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa vai hề):
- Le pierrot est un personnage mélancolique de la pantomime. (Pierrot là một nhân vật u sầu trong kịch câm.)
- Il portait un costume de pierrot pour le carnaval. (Anh ấy mặc trang phục pierrot cho lễ hội hóa trang.)
Danh từ giống đực (nghĩa chim sẻ):
- Un pierrot sautillait sur la branche. (Một con chim sẻ đang nhảy nhót trên cành cây.)
- On appelle parfois le moineau domestique "pierrot". (Người ta đôi khi gọi chim sẻ nhà là "pierrot".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le pierrot": Giả vờ ngây thơ, hành động một cách ngờ nghệch hoặc khờ khạo.
- Arrête de faire le pierrot, je sais que tu es au courant ! (Đừng giả vờ ngây thơ nữa, tôi biết anh biết rõ chuyện đó mà!)
"Triste comme un pierrot": Buồn bã, ủ rũ như nhân vật Pierrot.
- Depuis son départ, elle est triste comme un pierrot. (Kể từ khi anh ấy ra đi, cô ấy buồn bã ủ rũ.)
Biến thể và từ gần giống
Pierrette (danh từ giống cái): Nữ hề, bạn diễn nữ hoặc phiên bản nữ của nhân vật Pierrot.
- Pierrot et Pierrette forment un duo célèbre. (Pierrot và Pierrette tạo thành một cặp đôi nổi tiếng.)
Pierrot lunaire (cụm danh từ): "Pierrot Ánh Trăng", tên một tác phẩm âm nhạc nổi tiếng của Arnold Schönberg, lấy cảm hứng từ nhân vật này.
- "Pierrot lunaire" est une œuvre atonale. ("Pierrot Ánh Trăng" là một tác phẩm phi điệu thức.)
Từ đồng nghĩa
- Clown blanc (danh từ giống đực): Hề trắng (chỉ nhân vật Pierrot trong nghĩa vai hề).
- Moineau (danh từ giống đực): Chim sẻ (nghĩa chim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être habillé en pierrot: Mặc trang phục như một chú hề Pierrot (thường trong lễ hội hóa trang).
- Les enfants étaient tous habillés en pierrot. (Bọn trẻ đều được mặc trang phục pierrot.)
danh từ giống đực
- vai hề kịch câm
- chim sẻ