pig-a-back
Định nghĩa
Trạng từ: - Trên lưng, trên vai hoặc ngồi chễm chệ trên hông: "pig-a-back" mô tả tư thế khi một người được mang vác trên lưng, vai, hoặc ngồi vắt vẻo trên hông của người khác. - Theo kiểu chồng lên nhau, cõng nhau: Trong vận tải, "pig-a-back" chỉ việc chở một phương tiện này trên lưng phương tiện khác, như xe tải chở trên toa tàu hỏa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cõng đứa con của mình qua công viên.)
- (Chiếc rơ-moóc được chở cõng trên một toa tàu hỏa bằng phẳng xuyên qua đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ride pig-a-back": đi nhờ, đi cõng trên lưng hoặc phương tiện khác.
- The small boat rode pig-a-back on the larger ship during the storm. (Chiếc thuyền nhỏ được cõng trên tàu lớn trong cơn bão.)
"pig-a-back loan": khoản vay chồng lên nhau (thuật ngữ tài chính, vay thế chấp thứ cấp).
- He took out a pig-a-back loan to cover the down payment. (Anh ấy đã vay một khoản vay chồng lên nhau để trang trải khoản trả trước.)
Biến thể và từ gần giống
Piggyback (trạng từ/tính từ): biến thể phổ biến hơn của "pig-a-back".
- The children love to get piggyback rides from their father. (Bọn trẻ thích được bố cõng trên lưng.)
Piggybacking (danh động từ): hành động cõng hoặc lợi dụng.
- Piggybacking on someone else's Wi-Fi is illegal in some places. (Việc lợi dụng Wi-Fi của người khác là bất hợp pháp ở một số nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Astraddle: ngồi vắt vẻo, hai chân dang ra hai bên.
- He sat astraddle the horse. (Anh ấy ngồi vắt vẻo trên lưng ngựa.)
- On one's back: trên lưng ai đó.
- She gave him a ride on her back. (Cô ấy cõng anh ấy trên lưng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry pig-a-back: mang vác theo kiểu cõng.
- The firefighter carried the child pig-a-back down the ladder. (Người lính cứu hỏa cõng đứa trẻ xuống thang.)
- Ride pig-a-back: cưỡi trên lưng hoặc phương tiện khác.
- The satellite will ride pig-a-back on the rocket. (Vệ tinh sẽ được phóng cõng trên tên lửa.)
Thành ngữ liên quan
- Piggyback ride: chuyến đi cõng (thường dùng cho trẻ em).
- Daddy, can I have a piggyback ride? (Bố ơi, con có thể được bố cõng không?)
- Piggyback on someone's success: lợi dụng thành công của người khác.
- The new startup tried to piggyback on the success of the larger company. (Công ty khởi nghiệp mới cố gắng lợi dụng thành công của công ty lớn hơn.)