piggyback

piggyback

A father gives his son a piggyback ride through the park.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:

    • Trên lưng hoặc trên vai: "piggyback" mô tả cách mang vác hoặc cõng ai đó hoặc vật đó trên lưng hoặc vai, thường trẻ em.
    • Trên toa xe lửa phẳng: Trong vận tải đường sắt, "piggyback" chỉ việc chở các xe tải hoặc container trên các toa xe lửa phẳng.
  2. Danh từ:

    • Hành động cõng trên lưng hoặc vai: "piggyback" dùng để chỉ hành động mang vác một người hoặc vật trên lưng hoặc vai.
  3. Động từ:

    • Đưa vào sự liên kết: "piggyback" có nghĩa kết hợp hoặc thêm vào một hệ thống hiện , thường trong ngữ cảnh pháp hoặc chính sách.
    • Cõng trên lưng vai: Nghĩa cơ bản nhất, chỉ hành động nâng đỡ ai đó trên lưng hoặc vai.
    • Chở bằng tàu hỏa: Trong vận tải, "piggyback" có nghĩa chở các xe tải hoặc container trên tàu hỏa.
    • Ngồi trên vai hoặc lưng ai đó: Hành động cưỡi hoặc ngồi trên vai hoặc lưng của người khác.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • She carried her child piggyback to the park. ( ấy cõng con mình trên lưng đến công viên.)
    • The trailer rode piggyback across the country on a flatcar. (Xe moóc được chở trên toa xe lửa phẳng xuyên quốc gia.)
  • Danh từ:

    • The piggyback of the heavy box was tiring. (Việc cõng cái hộp nặng trên lưng thật mệt mỏi.)
  • Động từ:

    • An amendment to piggyback the current laws was proposed. (Một sửa đổi để bổ sung vào các luật hiện hành đã được đề xuất.)
    • He piggybacked his daughter so she could see the parade. (Anh ấy cõng con gái trên vai để có thể thấy cuộc diễu hành.)
    • The company piggybacked truck trailers on trains to save fuel. (Công ty đã chở các xe moóc tải trên tàu hỏa để tiết kiệm nhiên liệu.)
    • The child piggybacked on his father's shoulders. (Đứa trẻ ngồi trên vai của cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to piggyback on something": dựa vào hoặc tận dụng một hệ thống, ý tưởng, hoặc thành công sẵn.

    • The startup piggybacked on the existing platform to gain users. (Công ty khởi nghiệp đã tận dụng nền tảng sẵn để thu hút người dùng.)
  • "piggyback ride": chuyến đi cõng trên lưng hoặc vai.

    • The little boy asked his dad for a piggyback ride. (Cậu xin bố cõng trên lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Piggybacking (danh động từ): hành động cõng hoặc tận dụng.
    • Piggybacking on someone else's Wi-Fi is illegal in some places. (Việc tận dụng Wi-Fi của người khác bất hợp phápmột số nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Carry on one's back: mang trên lưng.
  • Hitch a ride: xin đi nhờ (thường dùng trong ngữ cảnh vận tải).
  • Leverage: tận dụng, dựa vào (trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Piggyback off: tận dụng hoặc dựa vào người khác.
    • She piggybacked off her colleague's research for her project. ( ấy đã tận dụng nghiên cứu của đồng nghiệp cho dự án của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone a piggyback: cõng ai đó trên lưng.
    • Can you give me a piggyback to the car? (Bạn có thể cõng tôi ra xe không?)