pickaback

pickaback

A child rides pickaback on her father's shoulders.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Trên lưng, trên vai hoặc ngồi vắt ngang hông: "pickaback" (cũng viết "piggyback") mô tả tư thế được chở hoặc mang trên lưng, vai, hoặc ngồi vắt ngang hông của người khác.
    • Chồng lên nhau, kề vai: Trong ngữ cảnh vận tải, "pickaback" chỉ việc chở một phương tiện này trên một phương tiện khác ( dụ: xe tải chở xe lửa).
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • She carried her child pickaback across the street. ( ấy bế đứa con trên lưng qua đường.)
    • The trailer rode pickaback on a railroad flatcar. (-moóc được chở chồng lên trên một toa xe lửa phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride pickaback": cưỡi trên lưng hoặc được chở chồng lên.
    • The children love to ride pickaback on their father. (Bọn trẻ thích cưỡi trên lưng bố của chúng.)
  • "pickaback transport": vận chuyển chồng hàng (phương thức vận tải kết hợp).
    • Pickaback transport is common in the railroad industry. (Vận chuyển chồng hàng phổ biến trong ngành đường sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Piggyback (n, v, adv): biến thể phổ biến hơn của "pickaback".
    • He gave his daughter a piggyback ride. (Anh ấy cho con gái một chuyến cõng trên lưng.)
  • Pickaback (adj, v): dạng ít phổ biến hơn, thường được dùng trong văn viết hoặc kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Piggyback: gần như đồng nghĩa hoàn toàn, phổ biến hơn.
  • Astraddle: ngồi vắt ngang hông (dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
  • On one's back: trên lưng (mô tả vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pickaback on: chồng lên hoặc dựa vào (thường dùng trong vận tải).
    • The smaller boat was pickabacked on the larger vessel. (Chiếc thuyền nhỏ hơn được chồng lên tàu lớn hơn.)
  • Carry pickaback: bế hoặc chở trên lưng.
    • He carried his friend pickaback through the forest. (Anh ấy cõng bạn mình qua khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • To give someone a pickaback ride: cho ai đó cưỡi trên lưng.
    • The father gave his son a pickaback ride to the park. (Người cha cõng con trai đến công viên.)
  • To go pickaback: đi theo cách cõng nhau.
    • The children went pickaback to the playground. (Bọn trẻ cõng nhau đến sân chơi.)