backpack
Định nghĩa
Danh từ:
- Ba lô: "backpack" là một loại túi được thiết kế để đeo trên lưng hoặc vai, thường dùng để mang đồ đạc khi đi du lịch, đi học hoặc leo núi.
Động từ:
- Đi bộ đường dài với ba lô: "backpack" chỉ hành động đi du lịch hoặc khám phá bằng cách mang ba lô, thường là đi bộ đường dài hoặc du lịch bụi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She carries her books in a backpack. (Cô ấy mang sách vở trong một chiếc ba lô.)
- I need a new backpack for my hiking trip. (Tôi cần một chiếc ba lô mới cho chuyến đi bộ đường dài của mình.)
Động từ:
- They backpacked through the mountains last summer. (Họ đã đi bộ đường dài qua những ngọn núi vào mùa hè năm ngoái.)
- Every summer, they are backpacking in the Rockies. (Mỗi mùa hè, họ đi bộ đường dài với ba lô ở dãy núi Rockies.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a backpacker": là một người du lịch bụi.
- He is a backpacker who travels on a budget. (Anh ấy là một người du lịch bụi, đi du lịch với ngân sách tiết kiệm.)
"backpacking trip": chuyến đi du lịch bụi.
- We planned a backpacking trip across Southeast Asia. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi du lịch bụi xuyên Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
Backpacker (danh từ): người du lịch bụi.
- The hostel is popular among backpackers. (Nhà trọ này phổ biến với những người du lịch bụi.)
Backpacking (danh từ): hoạt động du lịch bụi.
- Backpacking is a great way to explore new places. (Du lịch bụi là một cách tuyệt vời để khám phá những địa điểm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Rucksack (danh từ): ba lô (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Knapsack (danh từ): ba lô nhỏ (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Hike (động từ): đi bộ đường dài (liên quan đến nghĩa động từ của "backpack").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Backpack around: đi du lịch bụi vòng quanh.
- She backpacked around Europe after graduation. (Cô ấy đã đi du lịch bụi vòng quanh châu Âu sau khi tốt nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Pack a backpack: chuẩn bị ba lô.
- I need to pack my backpack before the trip. (Tôi cần chuẩn bị ba lô trước chuyến đi.)