backpack

backpack

A student carries a heavy backpack to school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ba lô: "backpack" một loại túi được thiết kế để đeo trên lưng hoặc vai, thường dùng để mang đồ đạc khi đi du lịch, đi học hoặc leo núi.
  2. Động từ:

    • Đi bộ đường dài với ba lô: "backpack" chỉ hành động đi du lịch hoặc khám phá bằng cách mang ba lô, thường đi bộ đường dài hoặc du lịch bụi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She carries her books in a backpack. ( ấy mang sách vở trong một chiếc ba lô.)
    • I need a new backpack for my hiking trip. (Tôi cần một chiếc ba lô mới cho chuyến đi bộ đường dài của mình.)
  • Động từ:

    • They backpacked through the mountains last summer. (Họ đã đi bộ đường dài qua những ngọn núi vào mùa năm ngoái.)
    • Every summer, they are backpacking in the Rockies. (Mỗi mùa , họ đi bộ đường dài với ba lôdãy núi Rockies.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a backpacker": một người du lịch bụi.

    • He is a backpacker who travels on a budget. (Anh ấy một người du lịch bụi, đi du lịch với ngân sách tiết kiệm.)
  • "backpacking trip": chuyến đi du lịch bụi.

    • We planned a backpacking trip across Southeast Asia. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi du lịch bụi xuyên Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Backpacker (danh từ): người du lịch bụi.

    • The hostel is popular among backpackers. (Nhà trọ này phổ biến với những người du lịch bụi.)
  • Backpacking (danh từ): hoạt động du lịch bụi.

    • Backpacking is a great way to explore new places. (Du lịch bụi một cách tuyệt vời để khám phá những địa điểm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Rucksack (danh từ): ba lô (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Knapsack (danh từ): ba lô nhỏ (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Hike (động từ): đi bộ đường dài (liên quan đến nghĩa động từ của "backpack").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Backpack around: đi du lịch bụi vòng quanh.
    • She backpacked around Europe after graduation. ( ấy đã đi du lịch bụi vòng quanh châu Âu sau khi tốt nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Pack a backpack: chuẩn bị ba lô.
    • I need to pack my backpack before the trip. (Tôi cần chuẩn bị ba lô trước chuyến đi.)