pigeonner

Học thuật
Thân thiện
pigeonner

On se laisse facilement pigeonner par des promesses trop belles.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Thân mật) Lừa gạt, bịp bợm, cho vào tròng: Hành động lừa dối, đánh lừa ai đó để đạt được lợi ích, thường trong các tình huống mua bán, cược hoặc gian lận.
    • Trát thạch cao: (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Hành động phủ, trát một lớp thạch cao lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa lừa gạt):

    • Le vendeur a essayé de me pigeonner avec ce faux tableau. (Người bán hàng đã cố lừa tôi với bức tranh giả đó.)
    • Il s'est fait pigeonner en achetant cette voiture d'occasion. (Anh ta đã bị lừa khi mua chiếc xe đã qua sử dụng này.)
    • Ne te laisse pas pigeonner par ses belles promesses. (Đừng để bị lừa bởi những lời hứa đẹp đẽ của hắn.)
  • Ngoại động từ (nghĩa trát thạch cao):

    • Les ouvriers doivent pigeonner le mur avant de peindre. (Các công nhân phải trát thạch cao lên tường trước khi sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laisser pigeonner": Để mình bị lừa, bị bịp.
    • C'est un naïf, il se laisse facilement pigeonner. (Hắnmột kẻ ngây thơ, dễ dàng để bị lừa.)
  • "Se faire pigeonner": Bị lừa (một cách thụ động).
    • Attention à ce site internet, tu risques de te faire pigeonner. (Cẩn thận với trang web này, bạn nguy bị lừa đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigeon (danh từ): Con bồ câu; (tiếng lóng) Kẻ ngờ nghệch, dễ bị lừa.
    • Il est tombé dans le piège, quel pigeon ! (Hắn đã rơi vào bẫy, đúngđồ ngốc!)
  • Pigeonnage (danh từ): Hành động lừa gạt, sự bịp bợm.
    • C'est du pur pigeonnnage ! (Đây đích thịtrò lừa đảo!)
Từ đồng nghĩa
  • Tromper: Lừa dối.
  • Duper: Lừa bịp, lừa gạt.
  • Arnaquer: (Thân mật) Lừa đảo, ăn gian.
  • Berner: Lừa phỉnh, đánh lừa.
Các cụm từ liên quan
  • "Pigeonner quelqu'un sur le prix": Lừa ai đó về giá cả.
    • Le commerçant a pigeonné le touriste sur le prix du souvenir. (Người buôn bán đã lừa du khách về giá của món đồ lưu niệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Être un pigeon": Là một kẻ dễ bị lừa, ngây thơ.
    • Si tu crois à cette histoire, tu es vraiment un pigeon. (Nếu cậu tin vào câu chuyện đó, cậu đúngmột kẻ ngốc.)
pigeonner

On se laisse facilement pigeonner par des promesses trop belles.

ngoại động từ
  1. trát thạch cao
  2. (thân mật) cho vào tròng, lừa
    • Se laisser pigeonner
      bị lừa

Từ gần giống