bichonner

ngoại động từ
  1. uốn quăn (như) lông chó bông
    • Bichonner les cheveux
      uốn quăn tóc
  2. chải mượt
    • Bichonner un chapeau
      chải mượt cái
  3. chải chuốt
    • Bichonner un enfant
      chải chuốt cho em bé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bichonner"

Từ có nhắc đến "bichonner"