bichonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Uốn quăn, làm xoăn (tóc, lông): Hành động làm cho tóc hoặc lông trở nên quăn, xoăn tít, thường theo kiểu lông của chó bông.
    • Chải mượt, chải chuốt: Hành động chăm chút, làm cho một vật (như ) hoặc một người (như trẻ em) trở nên gọn gàng, sạch sẽ đẹp đẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a passé une heure à bichonner ses cheveux pour la soirée. ( ấy đã dành một tiếng để uốn quăn/chải chuốt tóc cho buổi dạ hội.)
    • La grand-mère adore bichonner son petit-fils avant de sortir. ( rất thích chải chuốt cho cháu trai trước khi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se bichonner" (động từ phản thân): Tự chải chuốt, tự làm đẹp cho bản thân.
    • Elle se bichonne devant le miroir pendant des heures. ( ấy tự chải chuốt trước gương hàng giờ liền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bichon (danh từ): Giống chó bông nhỏ, lông xoăn.
  • Bichonnage (danh từ): Hành động chải chuốt, sự chăm chút tỉ mỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Coiffer avec soin: Chải chuốt cẩn thận.
  • Pomponner: Chải chuốt, trang điểm (thường dùng với nghĩa hơi quá đà).
  • Soigner: Chăm sóc, làm cho đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Négliger: Lơ là, không chăm sóc.
  • Décoiffer: Làm rối tóc.
ngoại động từ
  1. uốn quăn (như) lông chó bông
    • Bichonner les cheveux
      uốn quăn tóc
  2. chải mượt
    • Bichonner un chapeau
      chải mượt cái
  3. chải chuốt
    • Bichonner un enfant
      chải chuốt cho em bé

Từ chứa "bichonner"

Từ có nhắc đến "bichonner"