bichonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Uốn quăn, làm xoăn (tóc, lông): Hành động làm cho tóc hoặc lông trở nên quăn, xoăn tít, thường theo kiểu lông của chó bông.
- Chải mượt, chải chuốt: Hành động chăm chút, làm cho một vật (như mũ) hoặc một người (như trẻ em) trở nên gọn gàng, sạch sẽ và đẹp đẽ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a passé une heure à bichonner ses cheveux pour la soirée. (Cô ấy đã dành một tiếng để uốn quăn/chải chuốt tóc cho buổi dạ hội.)
- La grand-mère adore bichonner son petit-fils avant de sortir. (Bà rất thích chải chuốt cho cháu trai trước khi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se bichonner" (động từ phản thân): Tự chải chuốt, tự làm đẹp cho bản thân.
- Elle se bichonne devant le miroir pendant des heures. (Cô ấy tự chải chuốt trước gương hàng giờ liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Bichon (danh từ): Giống chó bông nhỏ, lông xoăn.
- Bichonnage (danh từ): Hành động chải chuốt, sự chăm chút tỉ mỉ.
Từ đồng nghĩa
- Coiffer avec soin: Chải chuốt cẩn thận.
- Pomponner: Chải chuốt, trang điểm (thường dùng với nghĩa hơi quá đà).
- Soigner: Chăm sóc, làm cho đẹp.
Từ trái nghĩa
- Négliger: Lơ là, không chăm sóc.
- Décoiffer: Làm rối tóc.
ngoại động từ
- uốn quăn (như) lông chó bông
- Bichonner les cheveuxuốn quăn tóc
- chải mượt
- Bichonner un chapeauchải mượt cái mũ
- chải chuốt
- Bichonner un enfantchải chuốt cho em bé