piggy

/'pigi/
danh từ
  1. con lợn con
  2. trò chơi đánh khăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "piggy"

piggy
The little boy had piggy cheeks and a happy smile.