pigling
/'piglit/ Cách viết khác : (pigling) /'pigliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợn con, heo con: Từ dùng để chỉ một con lợn nhỏ, đặc biệt là lợn con còn non. Đây là một từ ít phổ biến hơn so với "piglet".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sow was followed by a dozen piglings. (Con lợn nái được theo sau bởi một tá lợn con.)
- He fed the tiny pigling with a bottle. (Anh ấy cho con lợn con tí hon ăn bằng bình sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng/cổ: "Pigling" thường xuất hiện trong văn chương, truyện cổ tích hoặc ngữ cảnh mang tính chất văn học hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- In the old tale, the youngest pigling was the cleverest. (Trong câu chuyện xưa, chú lợn con út là thông minh nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Piglet (n): Lợn con. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn "pigling".
- Shoat (n): Lợn con đã cai sữa.
- Porker (n): Lợn thịt (thường chỉ con lợn được nuôi để lấy thịt).
Từ đồng nghĩa
- Piglet: lợn con.
- Young pig: lợn non.