pigling

/'piglit/ Cách viết khác : (pigling) /'pigliɳ/
Học thuật
Thân thiện
pigling

A pigling plays in the mud near the barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn con, heo con: Từ dùng để chỉ một con lợn nhỏ, đặc biệt lợn con còn non. Đây một từ ít phổ biến hơn so với "piglet".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sow was followed by a dozen piglings. (Con lợn nái được theo sau bởi một lợn con.)
    • He fed the tiny pigling with a bottle. (Anh ấy cho con lợn con tí hon ăn bằng bình sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng/cổ: "Pigling" thường xuất hiện trong văn chương, truyện cổ tích hoặc ngữ cảnh mang tính chất văn học hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • In the old tale, the youngest pigling was the cleverest. (Trong câu chuyện xưa, chú lợn con út thông minh nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Piglet (n): Lợn con. Đây từ phổ biến thông dụng hơn "pigling".
  • Shoat (n): Lợn con đã cai sữa.
  • Porker (n): Lợn thịt (thường chỉ con lợn được nuôi để lấy thịt).
Từ đồng nghĩa
  • Piglet: lợn con.
  • Young pig: lợn non.
pigling

A pigling plays in the mud near the barn.

danh từ
  1. lợn con

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pigling"