paling

/'peiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
paling

A carpenter hammers a new paling into the wooden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng rào cọc: Một hàng rào được tạo thành từ những thanh gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác được đóng thẳng đứng, thường đầu nhọn, được nối với nhau bằng các thanh ngang.
    • Những cọc rào: Chỉ bản thân những thanh cọc riêng lẻ (thường nhiều cái) dùng để làm hàng rào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old paling around the garden was falling down. (Hàng rào cọc quanh khu vườn đang đổ sập.)
    • We need to replace a few broken palings in the fence. (Chúng tôi cần thay thế một vài cọc rào bị gãy trong hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beyond the pale": (thành ngữ) ngoài vòng phép tắc, không thể chấp nhận được. (Lưu ý: "pale" ở đây một từ khác, có nghĩa lịch sử khu vực giới hạn hoặc ranh giới, nhưng thường bị nhầm lẫn với "paling").
    • His behavior at the meeting was beyond the pale. (Hành vi của anh ta trong cuộc họp không thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Pale (danh từ, ít phổ biến): Một cọc riêng lẻ dùng cho hàng rào; hoặc (nghĩa lịch sử) một khu vực ranh giới.
  • Picket (danh từ): Cọc rào, cọc tiêu. Thường dùng thay thế cho "pale" hoặc "paling" khi nói về từng cọc.
  • Fence (danh từ): Hàng rào nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Picket fence: Hàng rào cọc.
  • Stockade: Hàng rào gỗ chắc chắn (thường cho mục đích phòng thủ).
  • Palisade: Hàng rào cọc lớn, chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "paling".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "paling". Thành ngữ "beyond the pale" liên quan đến từ "pale" nguồn gốc khác.

paling

A carpenter hammers a new paling into the wooden fence.

danh từ
  1. hàng rào cọc; những cọc rào

Từ gần giống

Từ chứa "paling"

Từ có nhắc đến "paling"