paling

/'peiliɳ/
danh từ
  1. hàng rào cọc; những cọc rào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "paling"

Từ có nhắc đến "paling"

paling
A carpenter hammers a new paling into the wooden fence.