pigmenté

Học thuật
Thân thiện
pigmenté

La peau de la grenouille est pigmentée de taches vertes et brunes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sắc tố: Mô tả một cái gì đó (thường, da, tế bào) chứa các chất tạo màu tự nhiên, gọi là sắc tố (pigments). Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, y học hoặc mỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La peau pigmentée est plus résistante aux rayons UV. (Da sắc tố thì chống tia UV tốt hơn.)
    • On observe des cellules pigmentées au microscope. (Chúng ta quan sát thấy các tế bào sắc tố dưới kính hiển vi.)
    • Certains animaux ont une vision pigmentée. (Một số loài động vật thị lực liên quan đến sắc tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Très pigmenté": Rất đậm màu, nhiều sắc tố.
    • Ce tissu est très pigmenté et ne se décolore pas facilement. (Loại vải này rất đậm màu không dễ phai.)
  • "Peu pigmenté": Ít sắc tố, nhạt màu.
    • Les régions peu pigmentées de la peau sont plus sensibles au soleil. (Những vùng da ít sắc tố thì nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigment (danh từ): Sắc tố, chất tạo màu.
    • La mélanine est un pigment de la peau. (Melanin là một sắc tố của da.)
  • Pigmentation (danh từ giống cái): Sự tạo sắc tố, trạng thái sắc tố.
    • La pigmentation de l'iris détermine la couleur des yeux. (Sự tạo sắc tố của mống mắt quyết định màu mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Coloré: màu sắc, nhuộm màu (nghĩa rộng hơn, không chỉ sắc tố tự nhiên).
  • Teinté: Được nhuộm màu, màu nhẹ.
Từ trái nghĩa
  • Dépigmenté: Mất sắc tố, không còn sắc tố.
    • Une tache dépigmentée sur la peau. (Một vết mất sắc tố trên da.)
  • Achromique: Không màu, không sắc tố (thường dùng trong y học).
pigmenté

La peau de la grenouille est pigmentée de taches vertes et brunes.

tính từ
  1. (sinh vật học) sắc tố

Từ gần giống

Từ chứa "pigmenté"