pigment
/'pigmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất sắc, sắc tố: Trong sinh vật học, "pigment" chỉ các chất tự nhiên tạo ra màu sắc trong mô của động vật, thực vật hoặc vi sinh vật, như trong da, lông, lá cây.
- Chất màu: Chất được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm nhân tạo như sơn, mực, nhựa, hoặc mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La chlorophylle est le pigment vert des plantes. (Chất diệp lục là sắc tố xanh của thực vật.)
- Ce peinture utilise des pigments naturels. (Bức tranh này sử dụng các chất màu tự nhiên.)
- Le pigment biliaire donne sa couleur à la bile. (Sắc tố mật tạo màu cho mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pigment pur": chất màu nguyên chất, chưa pha trộn.
- L'artiste préfère travailler avec des pigments purs. (Người họa sĩ thích làm việc với các chất màu nguyên chất.)
"Pigment de peau": sắc tố da (như melanin).
- La mélanine est le principal pigment de la peau. (Melanin là sắc tố chính của da.)
Biến thể và từ gần giống
Pigmentaire (adj): (thuộc về) sắc tố, chất màu.
- Une anomalie pigmentaire. (Một bất thường về sắc tố.)
Pigmentation (n.f): sự tạo sắc tố, sự nhuộm màu.
- La pigmentation de la peau est un mécanisme de protection. (Sự tạo sắc tố của da là một cơ chế bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Colorant (n.m): chất nhuộm màu, chất tạo màu (thường dùng trong công nghiệp).
- Teinture (n.f): thuốc nhuộm, chất màu (thường dùng cho vải).
Các cụm từ liên quan
Pigment minéral: chất màu khoáng.
- L'ocre est un pigment minéral utilisé depuis la préhistoire. (Đất son là một chất màu khoáng được sử dụng từ thời tiền sử.)
Pigment organique: chất màu hữu cơ.
- Les pigments organiques sont souvent dérivés de plantes. (Các chất màu hữu cơ thường có nguồn gốc từ thực vật.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học) chất sắc, sắc tố
- Pigment biliairesắc tố mật
- chất màu (để chế sơn...)