pigment

/'pigmənt/
danh từ
  1. chất màu, chất nhuộm
  2. (sinh vật học) chất sắc, sắc tố (của tế bào)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pigment"

pigment
The artist mixes a bright red pigment with oil to create paint.