pignocher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ăn nhấm nháp, ăn từng chút một: Hành động ăn một cách chậm rãi, thưởng thức từng miếng nhỏ, thường không phải trong một bữa ăn chính thức.
    • Vẽ tỉ mỉ từng nét: Trong hội họa, chỉ việc làm việc một cách quá cẩn thận, chi li trên từng chi tiết nhỏ của bức tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ (ăn uống):

    • Elle aime pignocher des fruits secs en regardant la télévision. ( ấy thích nhấm nháp các loại hạt khô trong khi xem tivi.)
    • Au lieu de prendre un vrai repas, il a passé l'après-midi à pignocher. (Thay vì ăn một bữa thật sự, anh ấy đã dành cả buổi chiều để ăn vặt từng chút một.)
  • Nội động từ (hội họa):

    • L'artiste a pignoché sur les détails du visage pendant des heures. (Người họa đã vẽ tỉ mỉ từng nét chi tiết trên khuôn mặt trong nhiều giờ liền.)
    • Il ne faut pas pignocher sur cette esquisse, l'important est de capturer l'émotion. (Đừng vẽ tỉ mỉ từng nét trên bản phác thảo này, điều quan trọng là nắm bắt được cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pignocher sur quelque chose": Dành quá nhiều thời gian sự chú ý vào những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt của một việc gì đó, thường dẫn đến việc mất đi cái nhìn tổng thể.
    • Le chef de projet pignoche trop sur la mise en page et oublie le contenu. (Trưởng nhóm dự án quá câu nệ vào bố cục trình bày quên mất nội dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Pignochage (danh từ): Hành động ăn nhấm nháp hoặc làm việc quá tỉ mỉ, chi li.
    • Le pignochage constant l'empêche de finir son tableau. (Việc vẽ tỉ mỉ từng nét liên tục khiến anh ta không thể hoàn thành bức tranh.)
  • Pignocheur / Pignocheuse (danh từ): Người thói quen ăn nhấm nháp hoặc làm việc quá tỉ mỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Grignoter: Gặm nhấm, ăn vặt (chủ yếu cho nghĩa ăn uống).
  • Chipoter: Bới móc, càu nhàu, khó tính (có thể dùng cho cả nghĩa ăn uống chỉ trích chi tiết).
  • Tâtonner: Mò mẫm, làm thử (trong một số ngữ cảnh về công việc tỉ mỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "pignocher".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào với "pignocher".

nội động từ
  1. (thân mật) ăn nhấm nháp
  2. (hội họa) vẽ tỉ mỉ từng nét

Từ gần giống