pencher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho nghiêng, làm cho cúi xuống: Hành động tác động lên một vật để thay đổi hướng của nó, thường là khỏi phương thẳng đứng hoặc nằm ngang.
- Nghiêng về, có khuynh hướng thiên về (một ý kiến, lựa chọn): Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để diễn tả sự ủng hộ hoặc thiên vị một khả năng nào đó.
Nội động từ:
- Nghiêng đi, bị nghiêng: Trạng thái của một vật không còn thẳng đứng hoặc cân bằng.
- Cúi xuống, khom xuống: Hành động của người hoặc động vật nghiêng phần thân trên về phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il penche la tête pour écouter. (Anh ấy nghiêng đầu để lắng nghe.)
- Ne penche pas le tableau, il doit rester droit. (Đừng làm nghiêng bức tranh, nó phải được giữ thẳng.)
- Nội động từ:
- Le vieil arbre penche dangereusement. (Cái cây già đang nghiêng một cách nguy hiểm.)
- Elle se penche à la fenêtre pour voir la rue. (Cô ấy cúi người ra cửa sổ để nhìn xuống phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pencher pour": nghiêng về, có xu hướng chọn.
- Je penche pour l'option la plus simple. (Tôi nghiêng về lựa chọn đơn giản nhất.)
- "se pencher sur": chú ý đến, quan tâm nghiên cứu (một vấn đề).
- Les scientifiques se penchent sur cette question complexe. (Các nhà khoa học đang tập trung nghiên cứu vấn đề phức tạp này.)
Biến thể và từ liên quan
- Penché, penchée (tính từ): ở trạng thái nghiêng.
- une tour penchée (một tòa tháp nghiêng)
- Pente (danh từ): độ dốc, sườn dốc.
- Pencher là động từ gốc, không có danh từ trực tiếp cùng gốc thông dụng. Danh từ diễn tả hành động thường là "l'action de pencher" hoặc "l'inclinaison".
Từ đồng nghĩa
- Incliner: làm nghiêng, nghiêng đi (gần nghĩa nhất).
- Baisser: hạ thấp xuống (ví dụ: đầu).
- Préférer: thích hơn (trong nghĩa "pencher pour").
- Tendre vers: có xu hướng hướng tới.
Cụm động từ (Locutions verbales)
- Faire pencher la balance: làm nghiêng cán cân, quyết định (theo hướng nào đó).
- Son argument a fait pencher la balance en notre faveur. (Lập luận của anh ấy đã làm nghiêng cán cân có lợi cho chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- "Penché comme la tour de Pise": Nghiêng như tháp Pisa (dùng để chế giễu ai/ cái gì bị nghiêng nhiều).
ngoại động từ
- nghiêng
- Pencher la têtenghiêng đầu
- Pencher un vasenghiêng cái bình
- Mur qui penchebức tường nghiêng
- Pencher pour la deuxième solution(nghĩa bóng) nghiêng về giải pháp thứ hai
- faire pencher sa balancexem balance