pencher

ngoại động từ
  1. nghiêng
    • Pencher la tête
      nghiêng đầu
    • Pencher un vase
      nghiêng cái bình
    • Mur qui penche
      bức tường nghiêng
    • Pencher pour la deuxième solution
      (nghĩa bóng) nghiêng về giải pháp thứ hai
    • faire pencher sa balance
      xem balance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pencher"