pencher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho nghiêng, làm cho cúi xuống: Hành động tác động lên một vật để thay đổi hướng của , thườngkhỏi phương thẳng đứng hoặc nằm ngang.
    • Nghiêng về, khuynh hướng thiên về (một ý kiến, lựa chọn): Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để diễn tả sự ủng hộ hoặc thiên vị một khả năng nào đó.
  2. Nội động từ:

    • Nghiêng đi, bị nghiêng: Trạng thái của một vật không còn thẳng đứng hoặc cân bằng.
    • Cúi xuống, khom xuống: Hành động của người hoặc động vật nghiêng phần thân trên về phía trước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il penche la tête pour écouter. (Anh ấy nghiêng đầu để lắng nghe.)
    • Ne penche pas le tableau, il doit rester droit. (Đừng làm nghiêng bức tranh, phải được giữ thẳng.)
  • Nội động từ:
    • Le vieil arbre penche dangereusement. (Cái cây già đang nghiêng một cách nguy hiểm.)
    • Elle se penche à la fenêtre pour voir la rue. ( ấy cúi người ra cửa sổ để nhìn xuống phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pencher pour": nghiêng về, xu hướng chọn.
    • Je penche pour l'option la plus simple. (Tôi nghiêng về lựa chọn đơn giản nhất.)
  • "se pencher sur": chú ý đến, quan tâm nghiên cứu (một vấn đề).
    • Les scientifiques se penchent sur cette question complexe. (Các nhà khoa học đang tập trung nghiên cứu vấn đề phức tạp này.)
Biến thể từ liên quan
  • Penché, penchée (tính từ): ở trạng thái nghiêng.
    • une tour penchée (một tòa tháp nghiêng)
  • Pente (danh từ): độ dốc, sườn dốc.
  • Pencherđộng từ gốc, không danh từ trực tiếp cùng gốc thông dụng. Danh từ diễn tả hành động thường"l'action de pencher" hoặc "l'inclinaison".
Từ đồng nghĩa
  • Incliner: làm nghiêng, nghiêng đi (gần nghĩa nhất).
  • Baisser: hạ thấp xuống (ví dụ: đầu).
  • Préférer: thích hơn (trong nghĩa "pencher pour").
  • Tendre vers: xu hướng hướng tới.
Cụm động từ (Locutions verbales)
  • Faire pencher la balance: làm nghiêng cán cân, quyết định (theo hướng nào đó).
    • Son argument a fait pencher la balance en notre faveur. (Lập luận của anh ấy đã làm nghiêng cán cân có lợi cho chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Penché comme la tour de Pise": Nghiêng như tháp Pisa (dùng để chế giễu ai/ cái gì bị nghiêng nhiều).
ngoại động từ
  1. nghiêng
    • Pencher la tête
      nghiêng đầu
    • Pencher un vase
      nghiêng cái bình
    • Mur qui penche
      bức tường nghiêng
    • Pencher pour la deuxième solution
      (nghĩa bóng) nghiêng về giải pháp thứ hai
    • faire pencher sa balance
      xem balance

Từ chứa "pencher"