panacher

Học thuật
Thân thiện
panacher

On mélange des couleurs pour panacher la glace.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • sặc sỡ nhiều màu, lẫn màu: Hành động làm cho một vật trở nên nhiều màu sắc, thường theo cách trang trí.
    • Pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp: Hành động kết hợp nhiều yếu tố khác nhau, đôi khi không đồng nhất, vào với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • (Người họa đã lẫn các sắc thái xanh dương xanh trên bức tranh của mình.)
  • (Cho buổi tiệc, anh ấy đã pha trộn các ý tưởng từ nhiều quốc gia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panacher une liste": (Trong bối cảnh chính trị) Tạo một danh sách hỗn hợp, thườngdanh sách bầu cử bao gồm các ứng cử viên từ nhiều phe phái hoặc quan điểm khác nhau.
    • Les petits partis ont parfois intérêt à panacher une liste pour augmenter leurs chances. (Các đảng nhỏ đôi khi có lợi khi hợp chung một danh sách để tăng cơ hội.)
  • Nghĩa cổ/ít dùng: Trang trí bằng một chùm lông, đặc biệtlông công, trên hoặc sắt.
    • Le casque du chevalier était panaché d'un plumet blanc. (Chiếc sắt của hiệp sĩ được trang trí bằng một chùm lông trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Panachage (danh từ): Sự pha trộn, sự hỗn hợp; (trong bầu cử) hình thức bỏ phiếu cho phép cử tri chọn ứng viên từ nhiều danh sách khác nhau.
  • Panaché (tính từ): Được pha trộn nhiều màu, nhiều yếu tố khác nhau. (Ví dụ: - món salad hỗn hợp nhiều loại rau).
  • Un panaché (danh từ): Một loại đồ uống pha trộn, thườnggiữa bia nước chanh ga ().
Từ đồng nghĩa
  • Mélanger: Trộn lẫn.
  • Varier: Làm cho đa dạng, thay đổi.
  • Bigarrer: (Văn chương) Làm lốm đốm, điểm nhiều màu sặc sỡ.
Từ trái nghĩa
  • Unifier: Thống nhất, hợp nhất.
  • Purifier: Làm cho thuần khiết, loại bỏ tạp chất.
  • Simplifier: Đơn giản hóa.
panacher

On mélange des couleurs pour panacher la glace.

ngoại động từ
  1. sặc sỡ nhiều màu, lẫn màu
  2. pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp
    • Panacher une liste électorale
      hợp chung các ứng cử viên thuộc các đảng phái khác nhau vào một danh sách bầu cử
  3. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) trang trí bằng chùm lông, cắm chùm lông

Từ chứa "panacher"