panacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tô sặc sỡ nhiều màu, tô lẫn màu: Hành động làm cho một vật trở nên nhiều màu sắc, thường theo cách trang trí.
- Pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp: Hành động kết hợp nhiều yếu tố khác nhau, đôi khi không đồng nhất, vào với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Người họa sĩ đã tô lẫn các sắc thái xanh dương và xanh lá trên bức tranh của mình.)
- (Cho buổi tiệc, anh ấy đã pha trộn các ý tưởng từ nhiều quốc gia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Panacher une liste": (Trong bối cảnh chính trị) Tạo một danh sách hỗn hợp, thường là danh sách bầu cử bao gồm các ứng cử viên từ nhiều phe phái hoặc quan điểm khác nhau.
- Les petits partis ont parfois intérêt à panacher une liste pour augmenter leurs chances. (Các đảng nhỏ đôi khi có lợi khi hợp chung một danh sách để tăng cơ hội.)
- Nghĩa cổ/ít dùng: Trang trí bằng một chùm lông, đặc biệt là lông công, trên mũ hoặc mũ sắt.
- Le casque du chevalier était panaché d'un plumet blanc. (Chiếc mũ sắt của hiệp sĩ được trang trí bằng một chùm lông trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Panachage (danh từ): Sự pha trộn, sự hỗn hợp; (trong bầu cử) hình thức bỏ phiếu cho phép cử tri chọn ứng viên từ nhiều danh sách khác nhau.
- Panaché (tính từ): Được pha trộn nhiều màu, có nhiều yếu tố khác nhau. (Ví dụ: - món salad hỗn hợp nhiều loại rau).
- Un panaché (danh từ): Một loại đồ uống pha trộn, thường là giữa bia và nước chanh có ga ().
Từ đồng nghĩa
- Mélanger: Trộn lẫn.
- Varier: Làm cho đa dạng, thay đổi.
- Bigarrer: (Văn chương) Làm lốm đốm, điểm nhiều màu sặc sỡ.
Từ trái nghĩa
- Unifier: Thống nhất, hợp nhất.
- Purifier: Làm cho thuần khiết, loại bỏ tạp chất.
- Simplifier: Đơn giản hóa.
ngoại động từ
- tô sặc sỡ nhiều màu, tô lẫn màu
- pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp
- Panacher une liste électoralehợp chung các ứng cử viên thuộc các đảng phái khác nhau vào một danh sách bầu cử
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) trang trí bằng chùm lông, cắm chùm lông