pilaf

Học thuật
Thân thiện
pilaf

Le cuisinier prépare un pilaf dans une grande poêle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cơm rang thập cẩm: Một món ăn nguồn gốc từ Trung Đông Trung Á, được chế biến từ gạo được xào với dầu hoặc , sau đó nấu chín trong nước dùng, thường kèm theo các loại rau củ, thịt hoặc hải sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le dîner, nous avons préparé un délicieux pilaf au poulet. (Cho bữa tối, chúng tôi đã chuẩn bị một món cơm rang thập cẩm ngon tuyệt.)
    • Le pilaf est un plat traditionnel dans de nombreuses cultures. (Cơm rang thập cẩmmột món ăn truyền thống trong nhiều nền văn hóa.)
    • Je préfère le pilaf végétarien avec des pois chiches. (Tôi thích cơm rang thập cẩm chay với đậu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pilaf de...": Cơm rang thập cẩm với... (dùng để chỉ loại nguyên liệu chính).
    • Un pilaf de crevettes est parfait pour l'été. (Một món cơm rang thập cẩm tôm rất hoàn hảo cho mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilaw: Một cách viết khác của cùng một món ăn trong tiếng Anh.
  • Riz pilaf: Cụm từ đầy đủ hơn, ít phổ biến hơn, cũng chỉ món ăn này.
Từ đồng nghĩa
  • Riz à la orientale: Cơm kiểu phương Đông (một cách gọi mô tả chung, không hoàn toàn chính xác).
  • Riz garni: Cơm trang trí/thêm đồ ăn kèm (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho cách nấu của pilaf).
Thành ngữ liên quan
pilaf

Le cuisinier prépare un pilaf dans une grande poêle.

danh từ giống đực
  1. cơm rang thập cẩm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pilaf"