plouf
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Tõm!: Từ tượng thanh dùng để mô phỏng âm thanh của một vật nặng rơi xuống nước, tạo ra tiếng "tõm" đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Plouf ! La pierre est tombée dans l'eau. (Tõm! Hòn đá rơi xuống nước.)
- Il a sauté dans la piscine : plouf ! (Anh ấy nhảy xuống hồ bơi: tõm!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire plouf": rơi tõm xuống nước.
- Le jouet a fait plouf dans la baignoire. (Món đồ chơi rơi tõm xuống bồn tắm.)
Biến thể và từ gần giờng
- Plouf-plouf (thán từ): tõm tõm, thường dùng để mô tả âm thanh lặp lại hoặc tiếng nước nhẹ hơn.
- On entendait le plouf-plouf des gouttes de pluie. (Người ta nghe thấy tiếng tõm tõm của những giọt mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Floc (thán từ): huỵch, tõm (thường dùng cho âm thanh mềm hơn, như một vật mềm rơi xuống nước).