plouf

Học thuật
Thân thiện
plouf

Un enfant fait un plouf en sautant dans la piscine.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tõm!: Từ tượng thanh dùng để mô phỏng âm thanh của một vật nặng rơi xuống nước, tạo ra tiếng "tõm" đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Plouf ! La pierre est tombée dans l'eau. (Tõm! Hòn đá rơi xuống nước.)
    • Il a sauté dans la piscine : plouf ! (Anh ấy nhảy xuống hồ bơi: tõm!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire plouf": rơi tõm xuống nước.
    • Le jouet a fait plouf dans la baignoire. (Món đồ chơi rơi tõm xuống bồn tắm.)
Biến thể từ gần giờng
  • Plouf-plouf (thán từ): tõm tõm, thường dùng để mô tả âm thanh lặp lại hoặc tiếng nước nhẹ hơn.
    • On entendait le plouf-plouf des gouttes de pluie. (Người ta nghe thấy tiếng tõm tõm của những giọt mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Floc (thán từ): huỵch, tõm (thường dùng cho âm thanh mềm hơn, như một vật mềm rơi xuống nước).
plouf

Un enfant fait un plouf en sautant dans la piscine.

thán từ
  1. tõm!

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plouf"