pilaf

pilaf

The chef prepares a fragrant pilaf with vegetables and chicken.

Định nghĩa

Danh từ: Cơm thập cẩm (món cơm nấu trong nước dùng đã được nêm nếm kỹ, thường kèm hành tây hoặc cần tây, thường thịt gia cầm, thịt thú rừng, động vật vỏ hoặc đôi khi cà chua).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món cơm thập cẩm thịt cừu tại nhà hàng.)
  • ( ấy đã nấu một món cơm thập cẩm ngon với thịt rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make pilaf": nấu cơm thập cẩm.
    • He learned to make pilaf from his grandmother. (Anh ấy đã học nấu cơm thập cẩm từ của mình.)
  • "pilaf with [ingredient]": cơm thập cẩm kèm [nguyên liệu].
    • Pilaf with shrimp and peas is a popular dish. (Cơm thập cẩm với tôm đậu Lan một món ăn phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilau (danh từ): một biến thể chính tả khác của "pilaf", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • The restaurant serves a fragrant pilau with saffron. (Nhà hàng phục vụ món cơm thập cẩm thơm với nghệ tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơm rang: cơm chiên, nhưng khác với pilaf thường được xào chín trước.
  • Cơm trộn: cơm trộn với các nguyên liệu khác, nhưng pilaf thường được nấu chung từ đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "pilaf".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pilaf".