placard

/'plækɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
placard

Un homme accroche un placard sur un mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Yết thị, áp phích: Một tờ giấy hoặc bảng lớn in thông tin, quảng cáo hoặc thông điệp, thường được dánnơi công cộng để mọi người đọc.
    • Tủ hốc tường: Một loại tủ nhỏ được lắp đặt âm vào trong tường.
    • (Ngành in) Bản in thử: Bản in đầu tiên để kiểm tra hiệu chỉnh trước khi in hàng loạt.
    • (Hàng hải) Miếng cạp buồm: Một dải vải hoặc miếng kim loại được khâu hoặc gắn vào buồm để tăng cường độ bền tại những điểm chịu lực.
    • (Từ , nghĩa ) Bài kịch, bài đả kích: Một tác phẩm sân khấu ngắn hoặc bài thơ tính chất châm biếm, chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les manifestants portaient des placards avec des slogans. (Những người biểu tình mang theo các áp phích khẩu hiệu.)
    • Nous avons fait imprimer un placard pour annoncer l'événement. (Chúng tôi đã cho in một tờ yết thị để thông báo sự kiện.)
    • Le placard de la cuisine est très pratique pour ranger les provisions. (Cái tủ hốc tường trong bếp rất tiện lợi để cất đồ thực phẩm.)
    • L'imprimeur a vérifié le placard avant le tirage final. (Người thợ in đã kiểm tra bản in thử trước khi in chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au placard" (thành ngữ, thông tục): bị cho "ngồi chơi xơi nước", bị gạt ra ngoài lề, không còn được trọng dụng (thường trong công việc).
    • Depuis la restructuration, il est un peu au placard. (Kể từ khi tái cơ cấu, anh ta hơi bị "ngồi chơi xơi nước".)
Biến thể từ gần giống
  • Placarder (động từ): dán yết thị, dán áp phích.

    • Il est interdit de placarder des affiches sur ce mur. (Cấm dán áp phích lên bức tường này.)
  • Enseigne (danh từ giống cái): biển hiệu, bảng hiệu (của cửa hàng).

  • Affiche (danh từ giống cái): áp phích, tranh cổ động (thường hình ảnh lớn).
  • Pancarte (danh từ giống cái): biển ngắn, bảng hiệu (thường cầm tay hoặc nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Affiche: áp phích, tranh cổ động.
  • Pancarte: bảng hiệu, biển ngắn.
  • Écriteau: bảng viết, biển thông báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coller un placard: dán một tờ yết thị/áp phích.
    • La mairie a collé un placard pour informer les habitants. (Ủy ban thành phố đã dán một tờ yết thị để thông tin cho cư dân.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre au placard: cho vào "tủ lạnh", gạt bỏ, không sử dụng đến (người hoặc vật).
    • Après son erreur, on l'a mis au placard. (Sau sai lầm của anh ta, người ta đã cho anh ta vào "tủ lạnh".)
placard

Un homme accroche un placard sur un mur.

danh từ giống đực
  1. tủ hốc tường
  2. yết thị, áp phích
  3. (ngành in) bản in thử
  4. (hàng hải) miếng cạp buồm
  5. (từ , nghĩa ) bài kịch, bài đả kích

Từ gần giống

Từ chứa "placard"

Từ có nhắc đến "placard"