pilfer

/'pilfə/
Học thuật
Thân thiện
pilfer

A child pilfers a cookie from the cookie jar.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Ăn cắp vặt, lấy trộm những thứ nhỏ, giá trị không lớn: Hành động lấy cắp một cách lén lút, thường với số lượng ít hoặc những vật giá trị nhỏ, không phải tội phạm nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He was caught pilfering pens from the office supply closet. (Anh ta bị bắt quả tang ăn cắp vặt bút từ tủ đồ dùng văn phòng.)
    • Some of the cookies have been pilfered from the jar. (Một vài cái bánh quy đã bị lấy trộm từ trong lọ.)
    • The children often pilfered apples from the neighbor's tree. ( trẻ thường xuyên trộm táo từ cây của nhà hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pilfer from": ăn cắp vặt từ (ai/cái ).
    • He was accused of pilfering from the company's petty cash. (Anh ta bị buộc tội ăn cắp vặt từ quỹ tiền lẻ của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilferage (danh từ): sự ăn cắp vặt, tổn thất do ăn cắp vặt gây ra.
    • The store accounts for a small percentage of pilferage in its annual losses. (Cửa hàng tính toán một tỷ lệ nhỏ tổn thất do ăn cắp vặt vào thua lỗ hàng năm.)
  • Pilferer (danh từ): kẻ ăn cắp vặt.
    • The security camera helped identify the pilferer. (Máy quay an ninh đã giúp nhận diện kẻ ăn cắp vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Steal (ăn cắp): Từ chung chung hơn, có thể chỉ mọi hình thức trộm cắp.
  • Filch (xoáy, cắp): Ăn cắp một cách nhanh chóng, lén lút, thường vật nhỏ.
  • Swipe (chộp, cắp): Ăn cắp một cách nhanh gọn, không để ý (thân mật).
  • Snitch (cắp, xoáy): Ăn cắp vật nhỏ một cách lén lút (thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Return (trả lại).
  • Give back (hoàn trả).
  • Purchase (mua).
pilfer

A child pilfers a cookie from the cookie jar.

ngoại động từ
  1. ăn cắp vặt

Từ chứa "pilfer"

Từ có nhắc đến "pilfer"