toque

/touk/
Học thuật
Thân thiện
toque

A chef places a clean white toque on his head.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vải tròn, nhỏ (thường dành cho phụ nữ): Một loại không vành, thường làm từ vải, hình dáng tròn ôm sát đầu.
    • cao trắng của đầu bếp: Một loại truyền thống của các đầu bếp chuyên nghiệp, thường nếp gấp (nếp túi) trên đỉnh, biểu tượng cho kinh nghiệm cấp bậc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a knitted toque to keep her ears warm in the winter. ( ấy đội một chiếc len tròn để giữ ấm đôi tai trong mùa đông.)
    • The chef's tall, pleated toque is a symbol of the kitchen. (Chiếc cao nếp gấp của đầu bếp biểu tượng của nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chef's toque": thường được dùng để phân biệt rõ ràng với loại thời trang dành cho phụ nữ.
    • The number of pleats in a chef's toque is said to represent the number of ways he can cook an egg. (Người ta nói rằng số nếp gấp trên đầu bếp tượng trưng cho số cách anh ta có thể nấu một quả trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Beanie (n): len tròn, ôm đầu (thường không phần nhô cao như của đầu bếp).
  • Beret (n): nồi, beret (thường bằng vải, phẳng mềm).
Từ đồng nghĩa
  • Chef's hat: đầu bếp (cách gọi thông thường cho của đầu bếp).
  • Skullcap: chụp đầu (chỉ hình dáng ôm sát, thường dùng trong tôn giáo hoặc thời trang).
toque

A chef places a clean white toque on his head.

danh từ
  1. vải (của đàn bà)
  2. (động vật học) khỉ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống