turban

/'tə:bən/
Học thuật
Thân thiện
turban

A woman wears a colorful turban to a garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn xếp: Một loại khăn dài được quấn quanh đầu, thường được đàn ôngmột số nền văn hóa tôn giáo (như Sikh, Hồi giáo, Ấn Độ giáo) sử dụng như một phần của trang phục truyền thống hoặc nghi lễ.
    • không vành (của phụ nữ): Một loại nhỏ, tròn, không vành, thường được phụ nữ đội như một phụ kiện thời trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Sikh man wore a white turban as a symbol of his faith. (Người đàn ông Sikh đội một chiếc khăn xếp trắng như một biểu tượng của đức tin.)
    • She chose a silk turban to match her elegant dress for the party. ( ấy chọn một chiếc lụa không vành để phối với chiếc váy thanh lịch của mình cho bữa tiệc.)
    • Wrapping a turban requires skill and practice. (Việc quấn một chiếc khăn xếp đòi hỏi kỹ năng sự luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear a turban": Đội khăn xếp/ không vành. Cụm từ này mô tả hành động cụ thể.
    • In many cultures, it is customary for men to wear a turban during religious ceremonies. (Ở nhiều nền văn hóa, đàn ông thường đội khăn xếp trong các nghi lễ tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbaned (tính từ): Đội khăn xếp.
    • The turbaned guard stood at the entrance. (Người lính gác đội khăn xếp đứnglối vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Headwrap: Khăn quấn đầu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều kiểu quấn khác nhau).
  • Headdress: Đồ đội đầu (nghĩa rộng, chỉ chung các loại trang sức hoặc phụ kiện đội trên đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "turban".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "turban".

turban

A woman wears a colorful turban to a garden party.

danh từ
  1. khăn xếp
  2. không vành (của đàn bà)