pimenter

ngoại động từ
  1. tra ớt
    • Pimenter une sauce
      tra ớt vào nước xốt
  2. (nghĩa bóng) thêm mắm thêm muối
    • Pimenter un récit
      thêm mắm thêm muối vào một câu chuyện kể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "pimenter"