pimenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tra ớt, cho thêm ớt vào: Hành động thêm ớt hoặc gia vị cay vào món ăn để tăng hương vị.
- (Nghĩa bóng) Thêm mắm thêm muối, làm cho hấp dẫn hơn: Hành động thêm thắt các chi tiết ly kỳ, thú vị hoặc gây sốc vào một câu chuyện, bài viết để thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (ẩm thực):
- Il faut pimenter cette sauce, elle est trop fade. (Phải tra ớt vào nước sốt này, nó nhạt quá.)
- Elle aime pimenter tous ses plats avec du piment frais. (Cô ấy thích cho thêm ớt vào tất cả các món ăn bằng ớt tươi.)
Nghĩa bóng (kể chuyện, mô tả):
- Le journaliste a pimenté son article avec des détails scandaleux. (Nhà báo đã thêm mắm thêm muối cho bài báo của mình bằng những chi tiết gây sốc.)
- Pour captiver son auditoire, il pimente toujours ses histoires. (Để thu hút thính giả, anh ấy luôn tô điểm thêm cho những câu chuyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pimenter la vie de quelqu'un": Làm cho cuộc sống của ai đó thêm thú vị, sôi động (đôi khi theo nghĩa tiêu cực là gây rắc rối).
- Ses enfants pimentent sa vie de tous les jours. (Những đứa con của bà ấy làm cho cuộc sống hàng ngày thêm sôi động.)
"une histoire pimentée": Một câu chuyện có các yếu tố gây cấn, táo bạo hoặc khiêu gợi.
- Il nous a raconté une histoire pimentée sur ses vacances. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện khá táo bạo về kỳ nghỉ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Piment (danh từ): Quả ớt, hạt tiêu (loại cay).
- Attention, ce piment est très fort ! (Cẩn thận, quả ớt này rất cay!)
Piquant, e (tính từ): Cay (vị); sắc sảo, châm biếm (lời nói).
- Une sauce piquante. (Một loại nước sốt cay.)
- Une remarque piquante. (Một nhận xét châm biếm, sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
- Épicer: Ướp gia vị, nêm nếm (thường dùng trong nấu ăn, có thể bao gồm cả vị cay).
- Relever: Làm đậm đà, tăng gia vị (cho món ăn); làm nổi bật (một câu chuyện).
- Enjoliver: Tô điểm, làm đẹp thêm (thường cho câu chuyện, nhưng ít mang sắc thái "gây sốc" như ).
Thành ngữ liên quan
- Mettre du piment dans...: (Thành ngữ gần nghĩa) Thêm gia vị, thêm sự thú vị vào một điều gì đó.
- Il sait mettre du piment dans ses discours. (Anh ta biết cách làm cho các bài phát biểu của mình thêm phần hấp dẫn.)
ngoại động từ
- tra ớt
- Pimenter une saucetra ớt vào nước xốt
- (nghĩa bóng) thêm mắm thêm muối
- Pimenter un récitthêm mắm thêm muối vào một câu chuyện kể