pinçure

Học thuật
Thân thiện
pinçure

Une jeune fille ressent une légère pinçure au bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cảm giác bị véo: "pinçure" là một danh từ chỉ cảm giác bị kẹp, bị véo, thường gây ra một chút khó chịu hoặc đau nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai ressenti une légère pinçure en fermant le tiroir. (Tôi cảm thấy một cái véo nhẹ khi đóng ngăn kéo.)
    • La pinçure de l'air froid sur ses joues le réveilla. (Cảm giác véo của không khí lạnh trên đã đánh thức anh ấy dậy.)
Lưu ý sử dụng
  • "Pinçure" là một từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "pincement" (danh từ giống đực) để diễn đạt cùng ý nghĩa.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ điển.
Biến thể từ liên quan
  • Pincer (động từ): véo, kẹp.
    • Ne me pince pas ! (Đừng véo tôi!)
  • Pincement (danh từ giống đực): sự véo, cảm giác bị véo (từ thông dụng hơn).
    • un pincement au cœur (một nỗi đau thắt trong lòng)
Từ đồng nghĩa
  • Pincement (n.m): cảm giác bị véo, sự thắt lại (thông dụng hơn).
  • Serrement (n.m): cảm giác bị siết chặt, lại.
pinçure

Une jeune fille ressent une légère pinçure au bras.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cảm giác bị véo

Từ gần giống