pincer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Véo, bẹo: Dùng ngón tay (thườngngón cái ngón trỏ) để kẹp vặn nhẹ một phần da hoặc thịt, thường gây đau nhẹ.
    • Cặp, kẹp: Dùng một công cụ hoặc vật hai phần khép lại để giữ chặt một vật.
    • Gảy (đàn): Dùng ngón tay hoặc móng gảy để làm rung dây đàn, tạo ra âm thanh.
    • Mím, mắm (môi): Khép chặt môi lại với nhau, thường biểu thị sự không hài lòng, suy nghĩ hoặc kiềm chế.
    • Cắn, làm buốt (về cái lạnh, gió): Cảm giác lạnh buốt, khó chịu như bị cắn vào da thịt.
    • (Khâu) Chiết: Khâu để thu nhỏ một phần vải trên quần áo.
    • (Nông nghiệp) Bấm ngọn: Ngắt bỏ phần ngọn non của cây để kích thích cây đẻ nhánh hoặc ra hoa.
    • (Thân mật) Tóm, bắt (kẻ phạm tội): Bắt giữ ai đó, thườngbất ngờ.
    • (Từ ) Lấy một nhúm: Lấy một lượng nhỏ vật đó bằng các ngón tay.
Ví dụ sử dụng
  • (Đừng véo em trai con nữa!)
  • (Anh ấy đã kẹp/bóp cái kìm để gắp mảnh kim loại.)
  • ( ấy gảy những dây đàn guitar một cách duyên dáng.)
  • (Anh ấy mím môi để không cười.)
  • (Gió lạnh buốt cắn vào mặt.)
  • ( thợ may phải chiết eo của chiếc váy này.)
  • (Phải bấm ngọn cây cà chua để chúng ra quả tốt hơn.)
  • (Cảnh sát cuối cùng đã tóm được tên trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En pincer pour quelqu'un (thông tục): Phải lòng, say mê ai đó.
    • On voit bien qu'il en pince pour sa nouvelle collègue. (Người ta thấy anh ta phải lòng đồng nghiệp mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Une pince (danh từ): Cái kìm, cái kẹp.
    • une pince à épiler (cái nhíp), une pince à linge (cái kẹp quần áo).
  • Pincé, pincée (tính từ/động tính từ quá khứ):
    • Nghĩa đen: Bị véo, bị kẹp.
    • Nghĩa bóng (về giọng nói, thái độ): Lạnh lùng, khó chịu, kiểu cách.
      • Elle a répondu d'un ton pincé. ( ấy trả lời bằng một giọng điệu lạnh lùng.)
  • Un pincement (danh từ):
    • Cảm giác đau nhói, buốt (như bị véo).
      • un pincement au cœur (một nỗi đau nhói trong lòng).
Từ đồng nghĩa
  • Véo, bẹo: (), (kéo, giật) — nhưng nghĩa không hoàn toàn giống.
  • Cặp, kẹp: (siết chặt), (nắm lấy).
  • Tóm, bắt: (bắt giữ), (bắt được).
  • Phải lòng: (yêu, say mê), (thông tục: cảm nắng).
Thành ngữ liên quan
  • Pincer son nez: Bịt mũi lại ( mùi khó chịu). Nghĩa bóng: Chấp nhận một cách miễn cưỡng.
    • Il a pincé son nez et a signé le contrat. (Anh ta bịt mũi hợp đồng - tức là chấp nhận một cách miễn cưỡng.)
ngoại động từ
  1. véo, bẹo
  2. cặp, kẹp
    • Pincer une barre de fer
      cặp một thanh sắt
  3. gảy (đàn)
  4. mím, mắm
    • Pincer les lèvres
      mím môi
  5. cắn, làm buốt
    • Le froid nous pinçait un visage
      rét làm buốt mặt chúng ta
  6. (khâu) chiết
    • Il faudra pincer un peu plus cette veste
      phải chiết cái áo vét này thêm nữa
  7. (nông nghiệp) bấm ngọn
  8. (thân mật) tóm, bắt
    • Pincer un voleur
      tóm tên kẻ cắp
  9. (từ , nghĩa ) lấy một nhúm (vật )
    • en pincer pour quelqu'un
      (thông tục) phải lòng ai