pina colada

pina colada

A bartender prepares a pina colada with fresh pineapple.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại đồ uống hỗn hợp (cocktail) được pha chế từ nước ép dứa, kem dừa rượu rum.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một ly pina colada tại quán bar trên bãi biển.)
  • (Pina colada một loại đồ uống nhiệt đới phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "virgin pina colada": phiên bản pina colada không rượu rum, dành cho người không uống rượu.
    • She asked for a virgin pina colada because she doesn't drink alcohol. ( ấy yêu cầu một ly virgin pina colada ấy không uống rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocktail: đồ uống hỗn hợp cồn (dùng để chỉ chung).
  • Smoothie: sinh tố (thường không rượu, nhưng có thể hương vị tương tự pina colada).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh đồ uống)
  • Tropical drink: đồ uống nhiệt đới (thường vị dứa dừa).
  • Coconut pineapple cocktail: cocktail dừa dứa (mô tả thành phần chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan