pincer

pincer

A crab uses its pincer to pick up a small shell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Càng (của động vật giáp xác): "Pincer" chỉ bộ phận kẹpchân của các loài động vật giáp xác (như cua, tôm hùm) hoặc các loài động vật chân đốt khác (như bọ cạp). Đây cấu trúc dạng kìm dùng để bắt mồi, tự vệ hoặc di chuyển.
    • Kìm (dụng cụ cầm tay): "Pincer" cũng chỉ một loại dụng cụ cầm tay hai tay đòn, hoạt động như đòn bẩy kép, dùng để kẹp, giữ hoặc nhổ các vật nhỏ (thường dùng trong kỹ thuật, y tế hoặc gia đình).
dụ sử dụng
  • Càng động vật:

    • The crab used its pincers to defend itself. (Con cua dùng càng của để tự vệ.)
    • Lobsters have large, powerful pincers. (Tôm hùm càng to khỏe.)
  • Kìm dụng cụ:

    • The mechanic used a pair of pincers to remove the nail. (Người thợ máy dùng một cái kìm để nhổ cái đinh.)
    • Surgical pincers are very precise instruments. (Kìm phẫu thuật những dụng cụ rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pincer movement" (chiến thuật gọng kìm): Một chiến thuật quân sự, trong đó lực lượng tấn công từ hai phía để bao vây kẻ thù.
    • The army executed a pincer movement to surround the enemy. (Quân đội thực hiện một chiến thuật gọng kìm để bao vây kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Pincer-like (adj): giống như càng kìm.

    • The robot arm had a pincer-like grip. (Cánh tay robot cách kẹp giống như càng kìm.)
  • Pincer grasp (n): cách cầm nắm bằng ngón cái ngón trỏ (thường dùng trong phát triển trẻ em).

    • The baby developed the pincer grasp at six months. (Em bé phát triển khả năng cầm nắm bằng ngón cái ngón trỏ lúc sáu tháng tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Claw (n): móng vuốt (thường dùng cho động vật càng, như cua).
  • Nippers (n): kìm nhỏ (dạng dụng cụ cầm tay).
  • Tongs (n): cặp (dụng cụ kẹp, thường lớn hơn kìm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pincer in: bao vây, kẹp chặt.
    • The troops pincered in the enemy from both sides. (Quân đội bao vây kẻ thù từ hai phía.)
Thành ngữ liên quan
  • In a pincer grip: bị kẹp chặt, bị bao vây.
    • The company was in a pincer grip between rising costs and falling sales. (Công ty bị kẹp chặt giữa chi phí tăng doanh số giảm.)