pinchbeck
/'pintʃbek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hợp kim đồng và kẽm giả vàng: Một loại hợp kim của đồng và kẽm, có màu vàng, được sử dụng chủ yếu trong thế kỷ 18 và 19 để làm đồ trang sức rẻ tiền thay thế vàng.
- Đồ giả, vật giả mạo rẻ tiền: Dùng để chỉ bất cứ thứ gì giả mạo, rẻ tiền, hoặc kém chất lượng, đặc biệt là những thứ cố gắng bắt chước một thứ đắt tiền hoặc quý giá hơn.
Tính từ:
- Giả mạo, rẻ tiền, kém chất lượng: Mô tả thứ gì đó không chân thật, là bản sao kém cỏi hoặc thay thế rẻ tiền cho một thứ có giá trị thực sự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The necklace looked like gold, but it was actually made of pinchbeck. (Chiếc vòng cổ trông như vàng, nhưng thực ra nó được làm từ hợp kim giả vàng.)
- His promises turned out to be mere pinchbeck. (Những lời hứa của anh ta hóa ra chỉ là thứ giả tạo.)
Tính từ:
- The exhibition featured pinchbeck jewelry from the Victorian era. (Triển lãm trưng bày những món đồ trang sức giả vàng từ thời Victoria.)
- They were unimpressed by the candidate's pinchbeck enthusiasm. (Họ không ấn tượng bởi sự nhiệt tình giả tạo của ứng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pinchbeck sentiment": tình cảm giả tạo, không chân thành.
- The movie was criticized for its pinchbeck sentiment and predictable plot. (Bộ phim bị chỉ trích vì tình cảm giả tạo và cốt truyện dễ đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Imitation (n): sự bắt chước, đồ giả.
- Fake (n/adj): đồ giả, giả mạo.
- Alloy (n): hợp kim.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật giả): Fake, forgery, imitation, sham, counterfeit.
- Tính từ (giả mạo): Fake, sham, counterfeit, spurious, bogus.
Thành ngữ liên quan
- A pinchbeck version of something: Một phiên bản giả mạo, kém chất lượng của một thứ gì đó có giá trị.
- The new policy is just a pinchbeck version of the old, failed one. (Chính sách mới chỉ là một phiên bản giả mạo của chính sách cũ đã thất bại.)
danh từ
- vàng giả (để làm đồ nữ trang giả)
- đồ giả
tính từ
- giả, giả mạo