pinchbeck

/'pintʃbek/
danh từ
  1. vàng giả (để làm đồ nữ trang giả)
  2. đồ giả
tính từ
  1. giả, giả mạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

pinchbeck
A merchant displays a pinchbeck bracelet in his shop window.