counterfeit

/'kauntəfit/
Học thuật
Thân thiện
counterfeit

A shopkeeper examines a counterfeit bill under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật giả, hàng giả, bản sao giả mạo: Một vật được làm ra với mục đích lừa dối, để trông giống như một vật thật, giá trị hơn.
    • Tiền giả: Một tờ tiền được in trái phép để bắt chước tiền thật.
  2. Tính từ:

    • Giả, giả mạo: Mô tả một thứ không phải thật hoặc không chính hãng, được tạo ra để đánh lừa.
    • Giả vờ, giả tạo: Mô tả một cảm xúc, phẩm chất hoặc thái độ không chân thật.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm giả, giả mạo: Hành động tạo ra một bản sao của một vật giá trị (như tiền, chữ ký, tác phẩm nghệ thuật) với mục đích lừa dối.
    • Giả vờ: Hành động thể hiện một cảm xúc hoặc trạng thái không thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The expert identified the painting as a clever counterfeit. (Chuyên gia xác định bức tranh đó một tác phẩm giả mạo tinh vi.)
    • Police seized a large quantity of counterfeits. (Cảnh sát đã thu giữ một số lượng lớn hàng giả.)
  • Tính từ:

    • He was arrested for using counterfeit money. (Anh ta bị bắt sử dụng tiền giả.)
    • Her smile was counterfeit, hiding her true disappointment. (Nụ cười của ấy giả tạo, che giấu sự thất vọng thực sự.)
  • Ngoại động từ:

    • Criminals counterfeited the company's official documents. (Tội phạm đã làm giả các tài liệu chính thức của công ty.)
    • She couldn't counterfeit enthusiasm for the boring project. ( ấy không thể giả vờ nhiệt tình với dự án nhàm chán đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass off a counterfeit": đưa ra/tiêu thụ một thứ giả mạo như thể thật.
    • He tried to pass off the counterfeit watch as a genuine Rolex. (Hắn ta cố gắng đưa chiếc đồng hồ giả ra như thể đó một chiếc Rolex thật sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterfeiter (danh từ): kẻ làm hàng giả, kẻ giả mạo.
    • The counterfeiter was sentenced to prison. (Kẻ làm tiền giả đã bị kết án .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Tính từ: Fake (giả), forgery (đồ giả mạo), imitation (bắt chước), phony (giả dối).
  • Động từ: Fake (làm giả), forge (giả mạo), simulate (mô phỏng, giả vờ).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ/Tính từ: Genuine (chính hãng, thật), authentic (xác thực), real (thật).
  • Động từ: Authenticate (xác thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "counterfeit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "counterfeit")

counterfeit

A shopkeeper examines a counterfeit bill under a bright light.

danh từ
  1. vật giả, vật giả mạo
tính từ
  1. giả, giả mạo
    • counterfeit money
      tiền giả
  2. giả vờ, giả đò
    • counterfeit virtue
      đạo đức giả vờ
    • counterfeit grief
      đau khổ giả vờ
ngoại động từ
  1. giả mạo
    • to counterfeit someone's handwriting
      giả mạo chữ viết của ai
  2. giả vờ, giả đò
  3. giống như đúc