pine knot

pine knot

A pine knot crackles brightly in the campfire.

Định nghĩa

Danh từ: - Mấu gỗ thông: "Pine knot" chỉ một mấu hoặc khúc nối trên cây thông, thường nơi cành cây mọc ra từ thân chính. Mấu gỗ này cứng chứa nhiều nhựa, thường được dùng làm nhiên liệu đốt lửa do cháy rất lâu tỏa nhiều nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã nhặt những mấu gỗ thông để nhóm lửa trại.)
  • (Người tiều phu bán những mấu gỗ thông làm chất nhóm lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pine knot fire": lửa đốt bằng mấu gỗ thông.
    • A pine knot fire burns hot and bright, perfect for a cold night. (Một đống lửa bằng mấu gỗ thông cháy rất nóng sáng, hoàn hảo cho một đêm lạnh giá.)
  • "To gather pine knots": thu nhặt các mấu gỗ thông.
    • In rural areas, people often gather pine knots for winter fuel. (Ở vùng nông thôn, người dân thường thu nhặt mấu gỗ thông để làm nhiên liệu mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Knot (n): mấu gỗ, mắt gỗ (không chỉ riêng của cây thông).
    • The plank has a knot that makes it hard to saw. (Tấm ván một mắt gỗ khiến khó cưa.)
  • Pine wood (n): gỗ thông.
    • The table is made of pine wood. (Cái bàn được làm bằng gỗ thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatwood (n): gỗ nhựa thông (thường mấu gỗ thông giàu nhựa, dùng để nhóm lửa).
  • Kindling (n): chất nhóm lửa (có thể bao gồm mấu gỗ thông).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc biệt cho "pine knot".
Thành ngữ liên quan
  • "Pine knot" chủ yếu được dùng với nghĩa đen, ít xuất hiện trong thành ngữ. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian Mỹ, "pine knot" đôi khi được dùng để chỉ một thứ đó cứng đầu hoặc khó xử lý.