benignity

/bi'nigniti/ Cách viết khác : (benignancy) /bi'nignənsi/
Học thuật
Thân thiện
benignity

An elderly woman shows great benignity by feeding the birds in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng tốt, lòng nhân từ: Chất lượng của việc lòng thương người, tử tế không gây hại.
    • Hành động tử tế, việc làm tốt: Một hành động cụ thể thể hiện sự tử tế hoặc lòng nhân từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her face was known for its gentle benignity. (Khuôn mặt được biết đến bởi sự nhân từ dịu dàng.)
    • He was remembered for the many benignities he showed to the poor. (Ông ấy được nhớ đến bởi nhiều hành động tốt đã thể hiện với người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with benignity": một cách nhân từ, với lòng tốt.
    • The king ruled his people with great benignity. (Nhà vua cai trị thần dân của mình với lòng nhân từ lớn lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Benign (tính từ): lành tính, hiền lành, nhân từ.

    • The tumor was benign. (Khối u lành tính.)
    • He has a benign smile. (Anh ấy một nụ cười hiền lành.)
  • Benignancy (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) lòng tốt, tính chất lành tính.

Từ đồng nghĩa
  • Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
  • Benevolence: lòng nhân từ, lòng từ thiện.
  • Gentleness: sự dịu dàng, hiền lành.
Từ trái nghĩa
  • Malignity: ác tính, ác tâm.
  • Cruelty: sự độc ác, tàn nhẫn.
  • Malevolence: ác ý.
benignity

An elderly woman shows great benignity by feeding the birds in the park.

danh từ
  1. lòng tốt, lòng nhân từ
  2. việc làm tốt, việc làm nhân từ