pungent
/'pʌndʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hăng, cay nồng (về mùi vị): Chỉ mùi hoặc vị mạnh, sắc, có thể gây cảm giác hơi khó chịu hoặc kích thích mạnh mẽ đến khứu giác và vị giác.
- Sắc sảo, chua cay (về lời nói, phê bình): Chỉ lời nói, sự châm biếm hoặc phê bình sắc bén, thâm thúy và thường có tính công kích.
- Nhói, buốt (về cảm giác đau): Chỉ cảm giác đau nhói, sắc và mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Về mùi vị:
- The pungent smell of garlic filled the kitchen. (Mùi hăng của tỏi tràn ngập căn bếp.)
- This cheese has a very pungent flavor. (Loại phô mai này có vị rất nồng và hăng.)
- Về lời nói, phê bình:
- The journalist is known for his pungent commentary on politics. (Nhà báo này nổi tiếng với những bình luận chua cay về chính trị.)
- Her pungent wit made her a formidable debater. (Trí thông minh sắc sảo của cô ấy đã biến cô thành một nhà tranh luận đáng gờm.)
- Về cảm giác:
- He felt a pungent pain in his chest. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pungent with...": đầy mùi hăng/nồng của cái gì đó.
- The air was pungent with the smell of spices and smoke. (Không khí nồng nặc mùi gia vị và khói.)
- "A pungent reminder": một lời nhắc nhở sắc sảo hoặc gây ấn tượng mạnh.
- The old photograph served as a pungent reminder of the war. (Bức ảnh cũ là một lời nhắc nhở sắc sảo về cuộc chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Pungency (danh từ): tính chất hăng, cay nồng; sự sắc sảo, chua cay.
- The pungency of the chili made my eyes water. (Độ cay nồng của ớt làm tôi chảy nước mắt.)
- The pungency of his satire is unmatched. (Sự chua cay trong lối châm biếm của ông ấy là vô song.)
Từ đồng nghĩa
- Acrid: hăng, hắc (thường chỉ mùi khó chịu, hắc).
- Sharp: sắc, sắc sảo.
- Biting: chua cay, cắn xé (về lời nói).
- Caustic: châm chích, ăn mòn (về phê bình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "pungent" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pungent".)
tính từ
- hăng; cay (ớt...)
- sắc sảo
- nhói, buốt, nhức nhối (đau...)
- chua cay, cay độc (của châm biếm)