pinery

/'painəri/
Học thuật
Thân thiện
pinery

A gardener tends to the pineapples in the pinery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vườn dứa: Một khu vực đất được trồng canh tác dứa (cây thơm).
    • Bãi thông, rừng thông: Một khu vực nhiều cây thông mọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family owns a large pinery in the countryside. (Gia đình đó sở hữu một vườn dứa lớnvùng nông thôn.)
    • We went for a walk through the peaceful pinery. (Chúng tôi đi dạo qua bãi thông yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage a pinery": quản lý một vườn dứa.
    • His job is to manage the commercial pinery. (Công việc của anh ấy quản lý vườn dứa thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (n): cây thông; quả thông.
  • Pineapple (n): quả dứa, trái thơm.
Từ đồng nghĩa
  • Pine grove: bãi thông, lùm thông (cho nghĩa "bãi thông").
  • Pineapple plantation: đồn điền/trang trại trồng dứa (cho nghĩa "vườn dứa").
pinery

A gardener tends to the pineapples in the pinery.

danh từ
  1. vườn dứa
  2. bãi thông

Từ gần giống