pinery
/'painəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vườn dứa: Một khu vực đất được trồng và canh tác dứa (cây thơm).
- Bãi thông, rừng thông: Một khu vực có nhiều cây thông mọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family owns a large pinery in the countryside. (Gia đình đó sở hữu một vườn dứa lớn ở vùng nông thôn.)
- We went for a walk through the peaceful pinery. (Chúng tôi đi dạo qua bãi thông yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to manage a pinery": quản lý một vườn dứa.
- His job is to manage the commercial pinery. (Công việc của anh ấy là quản lý vườn dứa thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Pine (n): cây thông; quả thông.
- Pineapple (n): quả dứa, trái thơm.
Từ đồng nghĩa
- Pine grove: bãi thông, lùm thông (cho nghĩa "bãi thông").
- Pineapple plantation: đồn điền/trang trại trồng dứa (cho nghĩa "vườn dứa").