pinner

/'pinə/
Học thuật
Thân thiện
pinner

A woman wears a white pinner while working in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • dải (bịt tai...): Một loại của phụ nữ, thường hai dải vải dài được ghim lại, có thể dùng để bịt tai hoặc buộc dưới cằm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The portrait from the 18th century shows a woman wearing a delicate pinner. (Bức chân dung từ thế kỷ 18 cho thấy một người phụ nữ đội một chiếc dải tinh xảo.)
    • She adjusted the flaps of her pinner before going out into the cold. ( ấy chỉnh lại các dải của chiếc dải trước khi ra ngoài trời lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lace-trimmed pinner": dải được viền ren.
    • The maid's uniform included a simple, lace-trimmed pinner. (Đồng phục của người hầu gái bao gồm một chiếc dải viền ren đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cap (n): lưỡi trai, vải nhẹ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dải).
  • Bonnet (n): (thường của phụ nữ hoặc trẻ em, dải buộc dưới cằm, có thể che cả đầu tai).
Từ đồng nghĩa
  • Woman's cap: của phụ nữ.
  • Flapped cap: vạt.
pinner

A woman wears a white pinner while working in the garden.

danh từ
  1. dải (bịt tai...)