binary

/'bainəri/
tính từ
  1. đôi, nhị nguyên, nhị phân
    • binary measure
      (âm nhạc) nhịp đôi
    • binary operation
      (toán học) phép toán nhị phân
    • binary fraction
      (toán học) phân số nhị phân
    • binary system
      hệ nhị nguyên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "binary"

Từ có nhắc đến "binary"

binary
A binary star system appears in the telescope's view.