pinkish

/'piɳkiʃ/ Cách viết khác : (pinky) /'piɳki/
tính từ
  1. hơi hồng, hồng nhạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

pinkish
The morning sky turns a soft pinkish hue as the sun rises.