pinkish
/'piɳkiʃ/ Cách viết khác : (pinky) /'piɳki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi hồng, hồng nhạt: Màu sắc có sắc hồng nhẹ, không đậm; là sự pha trộn giữa màu hồng và một màu khác (thường là trắng) hoặc chỉ có một chút sắc hồng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sky at dawn had a pinkish glow. (Bầu trời lúc bình minh có ánh hồng nhạt.)
- She painted the room a pinkish white. (Cô ấy sơn căn phòng một màu trắng hơi hồng.)
- The stone has a pinkish tint. (Viên đá có sắc hồng nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pinkish hue/tint/shade": sắc hồng nhạt / tông màu hồng nhạt.
- The painting is dominated by pinkish hues. (Bức tranh chủ yếu là các sắc thái hồng nhạt.)
"pinkish-orange": màu cam hơi hồng.
- The sunset was a beautiful pinkish-orange. (Hoàng hôn có màu cam hơi hồng rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pink (adj): màu hồng (đậm hơn pinkish).
- Rosy (adj): hồng hào, ửng hồng (thường dùng cho da mặt, viễn cảnh).
- Blush (n/adj): màu hồng phấn, đỏ nhạt (như má hồng).
Từ đồng nghĩa
- Rosaceous: (thuộc) họ hoa hồng; có màu hồng nhạt (từ chuyên ngành).
- Pale pink: hồng nhạt.
- Faintly pink: thoáng hồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho tính từ "pinkish")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pinkish")
tính từ
- hơi hồng, hồng nhạt