pinnace
/'pinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Xuồng chèo: Một loại xuồng nhỏ, thường được trang bị mái chèo, dùng trên tàu thuyền lớn. Theo truyền thống, nó thường có tám mái chèo.
- Xuồng máy (của tàu chiến): Một loại xuồng nhỏ có động cơ, được một tàu mẹ (như tàu chiến hoặc tàu lớn) mang theo để thực hiện các nhiệm vụ liên lạc, vận chuyển người/vật tư, hoặc tuần tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain ordered the pinnace to be lowered to ferry the sailors to the shore. (Thuyền trưởng ra lệnh hạ xuồng pinnace để đưa các thủy thủ vào bờ.)
- The naval pinnace quickly approached the warship with an important message. (Chiếc xuồng máy của hải quân nhanh chóng tiếp cận tàu chiến với một tin nhắn quan trọng.)
- In the age of sail, a pinnace was an essential vessel carried by exploring ships. (Vào thời đại của thuyền buồm, một chiếc xuồng pinnace là phương tiện thiết yếu được các tàu thám hiểm mang theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ship's pinnace": xuồng của tàu. Cụm từ này nhấn mạnh xuồng là tài sản và là một phần trang bị của một con tàu cụ thể.
- The ship's pinnace was used for surveying the coastline. (Xuồng của con tàu được sử dụng để khảo sát đường bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Launch (n): xuồng máy, một loại xuồng công vụ tương tự, thường lớn hơn một chút so với pinnace.
- Dinghy (n): xuồng nhỏ, thường là xuồng cao su hoặc gỗ nhỏ, dùng cho tàu buồm hoặc tàu du lịch.
- Cutter (n): một loại xuồng của hải quân, có thể có cả mái chèo và buồm.
Từ đồng nghĩa
- Ship's boat: xuồng của tàu (nghĩa chung).
- Tender: xuồng dịch vụ, xuồng tiếp tế (thường dùng cho mục đích hỗ trợ, cung ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "pinnace")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "pinnace")
danh từ
- (hàng hải) xuồng chèo (thường tám chèo); xuống máy (của một tàu chiến)