pinnothère

Học thuật
Thân thiện
pinnothère

Le pinnothère se cache dans la coquille d'une moule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuathờ: Một loài cua nhỏ, thường sốngsinh hoặc cộng sinh bên trong vỏ của các loài động vật thân mềm như trai, hàu, hoặc trong các ống của giun nhiều tơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pinnothère se cache souvent dans les coquilles d'huîtres. (Con cuathờ thường ẩn mình trong vỏ hàu.)
    • Les biologistes étudient la relation symbiotique entre le pinnothère et son hôte. (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu mối quan hệ cộng sinh giữa con cuathờ vật chủ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pinnothère commensal": cuathờ sống nhờ, chỉ loài sống chung lấy thức ăn thừa từ vật chủ không gây hại.
    • Ce type de pinnothère commensal est fréquent dans cette baie. (Loại cuathờ sống nhờ này thường thấy trong vịnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinnotheridé (danh từ giống đực): thành viên của họ Pinnotheridae, họ cua bao gồm các loài cuathờ.
    • Les pinnotheridés sont une famille de crabes parasites. (Các loài thuộc họ Pinnotheridae là một họ cuasinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Crabe parasite: cuasinh (cách gọi chung, không phải tên khoa học chính xác).
  • Pinnotère (danh từ giống đực): một cách viết biến thể khác của cùng một từ.
pinnothère

Le pinnothère se cache dans la coquille d'une moule.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cuathờ

Từ gần giống