pianoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chơi pianô mổ cò (chơi chưa thạo): Hành động chơi đàn piano một cách vụng về, thiếu kỹ thuật, như thể chỉ "mổ" vào các phím đàn.
    • ngón tay: Hành động nhẹ, lặp đi lặp lại bằng các đầu ngón tay lên một bề mặt, thường thể hiện sự bồn chồn, mất kiên nhẫn hoặc đang suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Mon petit frère aime pianoter sur le vieux piano. (Em trai tôi thích chơi mổ cò trên cây đàn piano .)
    • Il pianotait sur son bureau en attendant le résultat. (Anh ấy ngón tay lên bàn làm việc trong khi chờ đợi kết quả.)
    • Arrête de pianoter sur la table, c'est agaçant ! (Đừng ngón tay xuống bàn nữa, thật khó chịu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pianoter sur un clavier": lên bàn phím (máy tính, điện thoại).
    • Elle pianote rapidement sur le clavier de son ordinateur. ( ấy nhanh trên bàn phím máy tính của mình.)
  • "Pianoter une mélodie": Chơi thử một giai điệu (một cách không chuyên).
    • Il pianotait une vieille chanson. (Anh ta đang mò mẫm chơi một bài hát .)
Biến thể từ gần giống
  • Pianotage (danh từ): Hành động chơi piano mổ cò hoặc ngón tay.
    • Le pianotage incessant des enfants sur la vitre m'énerve. (Tiếng trẻ con liên tục lên cửa kính làm tôi bực mình.)
  • Tapoter (động từ): Vỗ nhẹ, nhẹ. Có thể dùng thay thế cho nghĩa " ngón tay", nhưng không mang nghĩa chơi đàn.
    • Il tapota l'épaule de son ami. (Anh ấy vỗ nhẹ lên vai bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour " ngón tay": (nghĩa bóng: bứt rứt).
  • Pour "chơi pianô mổ cò":
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp. thường được sử dụng một mình hoặc với giới từ "sur".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pianoter".)

nội động từ
  1. chơi pianô mổ cò (chơi chưa thạo)
  2. ngón tay
    • Pianoter sur la table
      ngón tay xuống bàn

Từ có nhắc đến "pianoter"