panthère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Con báo: Một loài thú ăn thịt lớn thuộc họ mèo, có lông màu vàng với các đốm đen, thường sống ở châu Phi và châu Á.
- Da lông báo: Bộ lông của con báo, được sử dụng làm áo khoác hoặc đồ trang trí.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Con mụ la sát: Một cách gọi cũ, mang tính miệt thị, chỉ một người phụ nữ hay la lối, gây gổ.
- (Thông tục) Nhà tôi, vợ tôi: Một cách gọi thân mật, hài hước hoặc trìu mến dành cho vợ.
Tính từ (không đổi):
- (Amanite panthère) Nấm amanit da báo: Một loại nấm độc, có mũ nấm màu nâu với các đốm trắng, giống bộ lông của con báo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La panthère est un animal très rapide. (Con báo là một loài động vật rất nhanh.)
- Elle porte un manteau en panthère. (Cô ấy mặc một chiếc áo choàng bằng da lông báo.)
- Attends, je demande à ma panthère si on est libre ce soir. (Khoan đã, tôi hỏi nhà tôi xem tối nay chúng tôi có rảnh không.)
Tính từ:
- Attention, ce champignon est une amanite panthère, il est très toxique. (Cẩn thận, cây nấm này là nấm amanit da báo, nó rất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une panthère noire": Một con báo đen (thường gọi là "beo đen" trong tiếng Việt), là một dạng biến thể màu sắc của loài báo hoặc báo đốm Mỹ.
- La panthère noire est un animal magnifique et mystérieux. (Con báo đen là một loài động vật tuyệt đẹp và bí ẩn.)
"Une panthère des neiges": Báo tuyết, một loài báo sống ở vùng núi cao châu Á.
- La panthère des neiges est une espèce menacée. (Báo tuyết là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Biến thể và từ gần giống
- Panthéon (danh từ giống đực): Điện Panthéon (một công trình kiến trúc nổi tiếng ở Paris, nơi chôn cất các danh nhân Pháp); đền thờ tất cả các vị thần.
- Panthéisme (danh từ giống đực): Thuyết phiếm thần (triết học cho rằng thượng đế đồng nhất với vũ trụ).
Từ đồng nghĩa
- Léopard (danh từ giống đực): Con báo. (Trong nhiều ngữ cảnh, "panthère" và "léopard" có thể dùng thay thế cho nhau, mặc dù trong phân loại khoa học chính xác, "léopard" thường chỉ loài báo châu Phi/Á, còn "panthère" có thể chỉ chung các loài lớn trong chi ).
- Guépard (danh từ giống đực): Con báo săn (cheetah) – một loài khác, nhanh nhất trên cạn.
Thành ngữ liên quan
Être souple comme une panthère: Dẻo dai như một con báo (chỉ sự nhanh nhẹn, linh hoạt).
- Ce danseur est souple comme une panthère. (Vũ công này dẻo dai như một con báo.)
Une panthère rose: "Con báo hồng" – tên gọi phổ biến của bộ phim hoạt hình nổi tiếng The Pink Panther.
- La musique de "La Panthère Rose" est très connue. (Nhạc phim "Con Báo Hồng" rất nổi tiếng.)
{{panthère}}
danh từ giống cái
- (động vật học) con báo
- da lông báo
- Manteau de panthèreáo choàng (bằng) da lông báo
- (từ cũ; nghĩa cũ) con mụ la sát
- ma panthère(thông tục) nhà tôi, vợ tôi
tính từ (không đổi)
- (amanite panthère) (thực vật học) nấm amanit da báo