pipework
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống ống dẫn: "pipework" chỉ toàn bộ hệ thống các đường ống được sử dụng để dẫn chất lỏng hoặc khí trong một tòa nhà, máy móc hoặc công trình.
- Bộ ống đàn organ: Trong âm nhạc, "pipework" đặc biệt chỉ các ống và nút bấm trên một cây đàn organ, tạo ra các nốt nhạc.
Ví dụ sử dụng
Hệ thống ống dẫn:
- The plumber inspected the pipework in the basement. (Người thợ sửa ống nước đã kiểm tra hệ thống ống dẫn trong tầng hầm.)
- Old pipework can cause leaks and water damage. (Hệ thống ống dẫn cũ có thể gây rò rỉ và hư hại do nước.)
Bộ ống đàn organ:
- The pipework of the cathedral organ was restored last year. (Bộ ống của cây đàn organ nhà thờ đã được phục chế vào năm ngoái.)
- Each note in the organ is produced by a specific piece of pipework. (Mỗi nốt nhạc trong đàn organ được tạo ra bởi một bộ ống cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pipework system": hệ thống ống dẫn hoàn chỉnh.
- The factory's pipework system was upgraded to improve efficiency. (Hệ thống ống dẫn của nhà máy đã được nâng cấp để cải thiện hiệu suất.)
"exposed pipework": ống dẫn lộ ra ngoài (thường trong thiết kế nội thất công nghiệp).
- The restaurant features exposed pipework for a modern industrial look. (Nhà hàng có hệ thống ống dẫn lộ ra ngoài để tạo phong cách công nghiệp hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Pipe (danh từ): ống, đường ống (một thành phần riêng lẻ của pipework).
- A single pipe burst in the wall. (Một ống duy nhất đã vỡ trong tường.)
Piping (danh từ): hệ thống ống dẫn, thường dùng đồng nghĩa với pipework nhưng nhấn mạnh vào chất liệu hoặc cách lắp đặt.
- The copper piping is resistant to corrosion. (Hệ thống ống đồng có khả năng chống ăn mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Plumbing: hệ thống ống nước (thường chỉ trong nhà ở hoặc tòa nhà).
- Conduit: ống dẫn (thường dùng cho dây điện hoặc chất lỏng trong kỹ thuật).
- Ductwork: hệ thống ống dẫn khí (thường dùng trong hệ thống HVAC).
Các cụm từ liên quan
Pipework fitting: phụ kiện ống (như khuỷu nối, van, khớp nối).
- We need to buy new pipework fittings for the repair. (Chúng tôi cần mua phụ kiện ống mới cho việc sửa chữa.)
Pipework installation: lắp đặt hệ thống ống dẫn.
- The pipework installation took two days to complete. (Việc lắp đặt hệ thống ống dẫn mất hai ngày để hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
- "All pipework and no water": (thành ngữ hiếm) chỉ tình huống có cấu trúc nhưng thiếu nội dung hoặc chức năng.
- The new software has fancy features but it's all pipework and no water. (Phần mềm mới có các tính năng hào nhoáng nhưng chỉ là vỏ bọc mà không có nội dung thực tế.)