pipit
/'pipit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim sẻ đồng: Một loài chim thuộc họ sẻ, thường sống chủ yếu trên mặt đất ở những vùng quê thoáng đãng, có bộ lông màu nâu với các sọc vằn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a pipit foraging for insects in the field. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim sẻ đồng đang kiếm côn trùng trên cánh đồng.)
- The meadow pipit is a common species in this region. (Chim sẻ đồng đồng cỏ là một loài phổ biến ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to identify a pipit": nhận dạng một con chim sẻ đồng.
- Birdwatchers use their call and streaky plumage to identify a pipit. (Những người quan sát chim sử dụng tiếng kêu và bộ lông sọc vằn để nhận dạng chim sẻ đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Meadow pipit (n): chim sẻ đồng đồng cỏ (một loài cụ thể).
- Tree pipit (n): chim sẻ đồng cây (một loài cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Titlark (n): một tên gọi cũ khác cho chim sẻ đồng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "pipit" một cách đặc thù.
danh từ
- (động vật học) chim sẻ đồng