titlark

/'titlɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
titlark

A titlark perches on a fence post in a grassy meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sẻ đồng: Một loài chim nhỏ thuộc họ sẻ, thường sống kiếm ăn chủ yếu trên mặt đấtnhững vùng quê thoáng đãng, bộ lông màu nâu với các sọc vằn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a titlark running along the path. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim sẻ đồng đang chạy dọc theo lối mòn.)
    • The titlark's song is a familiar sound in the countryside. (Tiếng hót của chim sẻ đồng một âm thanh quen thuộcvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As elusive as a titlark": Khó nắm bắt như chim sẻ đồng (dùng để von về một thứ đó nhỏ bé khó tìm).
    • Finding that old document in the archive was as elusive as a titlark. (Việc tìm tài liệu đó trong kho lưu trữ khó khăn như tìm một con chim sẻ đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Meadow Pipit: Tên tiếng Anh khác của một loài chim tương tự, cũng thường được gọi là "titlark" trong một số ngữ cảnh.
  • Ground-dwelling bird: Chim sống trên mặt đất (cụm từ mô tả chung).
Từ đồng nghĩa
  • Pipit: Chim manh (một tên gọi chung cho các loài chim nhỏ, sống trên mặt đất, họ sẻ).
  • Songbird: Chim biết hót (danh từ chung).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "titlark").

titlark

A titlark perches on a fence post in a grassy meadow.

danh từ
  1. (động vật học) chim sẻ đồng

Từ đồng nghĩa