pique-nique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bữa ăn ngoài trời: Một bữa ăn được mang theo và thưởng thức ở ngoài trời, thường trong một khung cảnh thiên nhiên như công viên, rừng hoặc bãi biển, trong một dịp đi chơi, dã ngoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons prévu un pique-nique au bord du lac ce dimanche. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một bữa ăn ngoài trời bên hồ vào Chủ nhật này.)
- Apportez votre couverture pour le pique-nique. (Hãy mang theo chăn của bạn cho bữa ăn ngoài trời.)
- Le pique-nique des enfants a été annulé à cause de la pluie. (Bữa ăn ngoài trời của bọn trẻ đã bị hủy vì trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un pique-nique": tổ chức/đi ăn ngoài trời.
- En été, nous aimons faire un pique-nique en famille. (Vào mùa hè, chúng tôi thích đi ăn ngoài trời cùng gia đình.)
"Panier à pique-nique": giỏ đựng đồ ăn cho bữa ăn ngoài trời.
- Elle a rempli le panier à pique-nique de sandwiches et de fruits. (Cô ấy đã đổ đầy giỏ đồ ăn bằng bánh mì kẹp và trái cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Pique-niquer (động từ): đi ăn ngoài trời, tổ chức bữa ăn ngoài trời.
- Ils ont décidé de pique-niquer dans la forêt. (Họ quyết định đi ăn ngoài trời trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Repas en plein air: bữa ăn ngoài trời.
- Déjeuner sur l'herbe: bữa trưa trên bãi cỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pique-nique")
- (số nhiều pique-niques) bữa cơm ngoài trời (trong dịp đi chơi rừng hay ở đồng quê)