piscine

/'pisain/
Học thuật
Thân thiện
piscine

Une famille nage dans la piscine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bể bơi: Một công trình xây dựng chứa nước, thườngngoài trời hoặc trong nhà, dùng để bơi lội hoặc giải trí.
    • Ao ương : Một ao nhỏ hoặc bể chứa nước dùng để nuôi ương cá giống.
    • (Tôn giáo) Chậu quán tẩy: Trong nghi lễ tôn giáo, đặc biệtCông giáo, đâymột chậu nước nhỏ dùng cho nghi thức thanh tẩy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous allons à la piscine municipale cet après-midi. (Chúng tôi sẽ đến bể bơi công cộng chiều nay.)
    • Le pêcheur a installé une piscine pour élever des alevins. (Người ngư dân đã lắp đặt một ao ương để nuôi cá bột.)
    • Le prêtre se lave les mains dans la piscine liturgique. (Vị linh mục rửa tay trong chậu quán tẩy phụng vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piscine couverte": bể bơi trong nhà, mái che.

    • En hiver, nous nageons dans une piscine couverte. (Vào mùa đông, chúng tôi bơi trong một bể bơi trong nhà.)
  • "Piscine olympique": bể bơi đạt tiêu chuẩn Olympic về kích thước.

    • La ville a construit une nouvelle piscine olympique. (Thành phố đã xây dựng một bể bơi Olympic mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pisciculture (n.f): nghề nuôi , ngư nghiệp.

    • La pisciculture est une activité économique importante dans cette région. (Nuôi một hoạt động kinh tế quan trọngvùng này.)
  • Pisciculteur/Piscicultrice (n.m/n.f): người nuôi .

    • Mon oncle est pisciculteur. (Chú của tôingười nuôi .)
Từ đồng nghĩa
  • Bassin (n.m): bể, bồn (có thể dùng thay cho "piscine" trong một số ngữ cảnh về bể bơi hoặc ao nuôi).
  • Vivier (n.m): ao nuôi (gần nghĩa với "piscine" khi chỉ ao ương ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "piscine" là danh từ, không phrasal verb đi kèm trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être comme un poisson dans l'eau" (nghĩa đen: như trong nước): Cảm thấy rất thoải mái, tự nhiên trong một môi trường hoặc tình huống nào đó.
    • Depuis qu'il a changé de travail, il est comme un poisson dans l'eau. (Kể từ khi anh ấy đổi việc, anh ấy cảm thấy rất thoải mái.)
piscine

Une famille nage dans la piscine.

danh từ giống cái
  1. bể bơi
  2. ao ương
  3. (tôn giáo) chậu quán tẩy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "piscine"