piscine

/'pisain/
danh từ giống cái
  1. bể bơi
  2. ao ương
  3. (tôn giáo) chậu quán tẩy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "piscine"

piscine
Une famille nage dans la piscine.